Cognex (CGNX)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$2.82M
Vị thế mở$162.4K
Funding trọng số0.0000%
Sàn giao dịch7Cao/Thấp 24h $62.01 / $60.02
Hợp đồng CGNX theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NCSKCGNX2USD-USDT | $60.85 | -1.20% | $1.27M | — | +0.0050% | |
| CGNXUSDT | $60.88 | -1.44% | $1.17M | — | -0.0240% | |
| CGNX-USDT | $61.62 | -0.10% | $328.9K | $1.5K | 0.0000% | |
| CGNX-USDT-SWAP | $60.90 | -1.31% | $33.9K | $57.7K | — | |
| CGNXUSDT | $60.78 | -1.06% | $11.0K | $31.3K | 0.0000% | |
| CGNXUSDT | $60.60 | -1.17% | $7.0K | $36.6K | 0.0000% | |
| CGNX_USDT | $61.28 | +0.16% | $596.00 | $35.3K | 0.0000% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.