Cognex (CGNX)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$1.04M
Vị thế mở$254.8K
Funding trọng số0.0000%
Sàn giao dịch7Cao/Thấp 24h $48.59 / $47.32
Hợp đồng CGNX theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CGNXUSDT | $47.83 | -0.44% | $598.5K | — | 0.0000% | |
| NCSKCGNX2USD-USDT | $47.87 | -0.29% | $349.9K | — | -0.0050% | |
| CGNX-USDT | $48.11 | +0.61% | $40.7K | $5.2K | 0.0000% | |
| CGNXUSDT | $48.01 | +0.10% | $25.0K | $48.8K | 0.0000% | |
| CGNX-USDT-SWAP | $47.91 | -0.21% | $12.9K | $73.8K | — | |
| CGNX_USDT | $48.09 | +0.69% | $5.8K | $42.6K | 0.0000% | |
| CGNXUSDT | $47.80 | -0.31% | $4.0K | $84.4K | 0.0000% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.