GE Vernova (GEV)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$2.83M
Vị thế mở$2.51M
Funding trọng số+0.0029%
Sàn giao dịch12Cao/Thấp 24h $942.18 / $933.05
Hợp đồng GEV theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| GEVUSDT | $939.45 | +0.06% | $1.26M | $406.5K | 0.0000% | |
| NCSKGEV2USD-USDT | $939.62 | +0.01% | $1.26M | — | +0.0050% | |
| GEVUSDT | $939.26 | -0.02% | $97.5K | — | 0.0000% | |
| GEVUSDT | $939.49 | +0.02% | $73.6K | — | +0.0007% | |
| GEVUSDT | $940.24 | +0.05% | $47.3K | $494.4K | 0.0000% | |
| GEV-USDT | $938.62 | +0.17% | $38.5K | $8.9K | 0.0000% | |
| GEVUSDT | $939.40 | +0.01% | $28.5K | — | 0.0000% | |
| GEVUSD | $937.50 | -0.18% | $15.6K | $707.2K | +0.0076% | |
| GEV-USDT-SWAP | $939.70 | +0.23% | $9.4K | $620.3K | — | |
| GEV_USDT | $940.80 | +0.27% | $3.4K | $268.9K | 0.0000% | |
| GEVUSDT | $940.14 | 0.00% | $0 | $1.3K | +0.0006% | |
| GEVUSDT | $937.80 | 0.00% | $0 | $2.1K | +0.0032% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.