Dữ liệu thị trường & phái sinh 0G
Vốn hóa$89.00M#325
Khối lượng 24h$3.33MHợp đồng tương lai $8.59M
Vị thế mở$43.02B+0.02% (24h)
Thanh lý 24h$20.6K8 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành613.90M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-0.89%
24h-3.00%
7d-13.91%
30d-43.16%
90d-4.90%
1Y-89.85%
YTD-85.09%
Thanh lý 0G (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $102.43 | $0 | $102.43 | 2 |
| 12h | $20.5K | $0 | $20.5K | 5 |
| 24h | $20.6K | $34.73 | $20.6K | 8 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0G/USDT | $0.14504 | -3.20% | $3.35M | $1.11M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| 0G/USDT | $0.145 | -3.40% | $2.09M | $5.97M | +0.0050% | 0.96 | $18.4K / $34.73 | — | |
| 0G/USDT | $0.145 | -3.46% | $895.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| 0G/USDT | $0.145 | -3.46% | $746.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| 0G/USDT | $0.145 | -3.40% | $366.8K | $627.6K | — | — | — / — | — | |
| 0G/USDT | $0.1458 | — | $302.1K | $1.11M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| 0G/USDT | $0.1449 | -3.34% | $297.6K | $1.75M | +0.0050% | — | $2.2K / $0 | — | |
| 0G/USDT | $0.145 | -3.46% | $163.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| 0G/USDT | $0.145 | -1.22% | $137.2K | $438.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| 0G/USD | $0.145144 | -3.29% | $131.9K | $929.2K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| 0G/USDT | $0.1455 | -2.94% | $67.8K | $901.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| 0G/USDT | $0.1454 | -2.87% | $19.9K | $313.1K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| 0G/USDT | $0.145 | -2.95% | $11.3K | $35.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| 0G/USDC | $0.1458 | -2.93% | $5.9K | $6.8K | -0.0070% | — | — / — | — | |
| 0G/USDC | $0.1468 | -1.87% | $2.0K | $5.8K | +0.0096% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$14.74M → $13.21M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding 0G theo sàn
Vị thế mở 0G theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.01% | +0.32% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.53% | -0.37% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.87% | +0.78% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.49% | +0.48% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.65% | +1.34% | |
| $700.86M | 1.63% | -0.01% | -0.01% | |
| $686.29M | 1.60% | +0.12% | +0.22% | |
| $479.89M | 1.12% | +0.46% | +0.07% | |
| $39.30M | 0.09% | +0.68% | +0.34% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $464.77M | 1.08% | +0.19% | +0.06% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.27% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.63% | -1.02% | |
| $200.79M | 0.47% | -1.12% | -1.71% | |
| $787.63M | 1.83% | -0.88% | -2.15% | |
| $166.12M | 0.39% | -1.05% | -1.13% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.93% | +0.42% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.09% | -0.68% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.17% | -5.54% |
Tỷ lệ Long/Short 0G
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 49.1% | — | — | — |
Thanh lý 0G theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — 0G (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | 0GUSDT | Long | $0.142742 | $18.3K | |
| 7 giờ trước | 0GUSDT | Long | $0.1442 | $2.0K | |
| 3 giờ trước | 0GUSDT | Long | $0.1439 | $97.56 | |
| 7 giờ trước | 0GUSDT | Long | $0.1432 | $82.11 | |
| 12 giờ trước | 0GUSDT | Long | $0.1442 | $65.12 | |
| 20 giờ trước | 0GUSDT | Short | $0.153 | $34.73 | |
| 18 giờ trước | 0GUSDT | Long | $0.146 | $27.45 | |
| 2 giờ trước | 0GUSDT | Long | $0.1433 | $4.87 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.