Dữ liệu thị trường & phái sinh 1INCH
Vốn hóa$110.61M#288
Khối lượng 24h$22.17MHợp đồng tương lai $8.02M
Vị thế mở$43.00B+0.01% (24h)
Thanh lý 24h$1.0K5 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.41B
Tổng cung1.50B
Cung tối đa1.50B
Hiệu suất
4h+0.38%
24h-0.54%
7d-3.44%
30d-18.87%
90d-4.88%
1Y-61.07%
YTD-47.65%
Thanh lý 1INCH (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $926.30 | $0 | $926.30 | 3 |
| 24h | $926.30 | $120.27 | $1.0K | 5 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1INCH/USDT | $0.07883 | -0.44% | $2.38M | $2.78M | -0.0205% | 1.20 | $847.82 / $120.27 | — | |
| 1INCH/USDT | $0.07878 | -0.35% | $2.15M | — | -0.0205% | — | — / — | — | |
| 1INCH/USDT | $0.07936 | — | $1.61M | $614.5K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| 1INCH/USDT | $0.07881 | -0.22% | $727.2K | — | -0.0069% | — | — / — | — | |
| 1INCH/USDT | $0.07879 | -0.42% | $391.9K | $1.71M | -0.0267% | — | $78.48 / $0 | — | |
| 1INCH/USDT | $0.07887 | -0.35% | $279.7K | $404.4K | — | — | — / — | — | |
| 1INCH/USDT | $0.07878 | -0.51% | $163.1K | — | -0.0161% | — | — / — | — | |
| 1INCH/USDT | $0.07882 | -0.91% | $152.8K | $464.6K | -0.0205% | — | — / — | — | |
| 1INCH/USDT | $0.0789 | -0.12% | $96.3K | $269.0K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| 1INCH/USDT | $0.07894 | -0.34% | $52.4K | $338.7K | -0.0086% | — | — / — | — | |
| 1INCH/USDT | $0.07856 | -0.54% | $14.8K | $129.9K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| 1INCH/USD | $0.07886 | +1.02% | $790.74 | $6.3K | +0.0067% | — | — / — | — | |
| 1INCH/USD | $0.07866 | -0.76% | $746.18 | $34.6K | +0.0169% | — | — / — | — | |
| 1INCH/USD | — | — | $0 | $13.1K | +0.0063% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.41M → $6.75M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0209% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding 1INCH theo sàn
Vị thế mở 1INCH theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.06% | +0.35% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.50% | -0.02% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.97% | +0.75% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.20% | +0.44% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.54% | +0.92% | |
| $700.74M | 1.63% | +0.09% | -0.04% | |
| $686.91M | 1.60% | +0.11% | +0.28% | |
| $479.30M | 1.11% | +0.44% | -0.18% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.31% | +0.07% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.89M | 1.08% | +0.20% | +0.13% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.26% | -2.75% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.73% | -0.69% | |
| $200.77M | 0.47% | -1.17% | -1.62% | |
| $787.40M | 1.83% | -0.83% | -2.02% | |
| $165.96M | 0.39% | -0.96% | -0.53% | |
| $4.80B | 11.16% | +0.49% | +0.26% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.12% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.47% |
Tỷ lệ Long/Short 1INCH
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 54.5% | — | — | — |
Thanh lý 1INCH theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — 1INCH (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | 1INCHUSDT | Long | $0.07758 | $842.91 | |
| 21 giờ trước | 1INCHUSDT | Short | $0.08046 | $101.62 | |
| 11 giờ trước | 1INCHUSDT | Long | $0.07848 | $78.48 | |
| 14 giờ trước | 1INCHUSDT | Short | $0.08038 | $18.65 | |
| 8 giờ trước | 1INCHUSDT | Long | $0.07801 | $4.91 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.