Dữ liệu thị trường & phái sinh ACT
A ACT Giá$0.013442+43.48% (24h)
Vốn hóa$12.81M#1571
Khối lượng 24h$179.13MHợp đồng tương lai $154.41M
Vị thế mở$43.05B+0.09% (24h)
Thanh lý 24h$344.0K560 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành948.24M
Tổng cung948.24M
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-2.97%
24h+4.39%
7d+39.68%
30d+15.93%
90d+4.01%
1Y-40.37%
YTD-59.98%
Thanh lý ACT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $11.5K | $0 | $11.5K | 15 |
| 4h | $30.2K | $10.3K | $40.5K | 79 |
| 12h | $42.9K | $159.9K | $202.8K | 309 |
| 24h | $135.5K | $208.5K | $344.0K | 560 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ACT/USDT | $0.011391 | +7.47% | $62.06M | $5.25M | +0.0042% | 1.67 | $62.3K / $72.7K | — | |
| ACT/USDT | $0.011385 | +7.64% | $38.65M | $1.71M | — | 1.40 | $12.7K / $70.0K | — | |
| ACT/USDT | $0.011391 | +7.55% | $22.01M | $1.70M | -0.0440% | 1.00 | $43.4K / $62.5K | — | |
| ACT/USDT | $0.011361 | +7.59% | $17.92M | — | +0.0042% | — | — / — | — | |
| ACT/USDT | $0.011406 | +7.78% | $3.24M | $543.1K | +0.0050% | 6.48 | $2.2K / $2.0K | — | |
| ACT/USDT | $0.01134 | +6.98% | $3.13M | — | +0.0045% | — | — / — | — | |
| ACT/USDT | $0.011443 | — | $2.91M | $1.31M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ACT/USDT | $0.01136 | +7.27% | $1.83M | $244.4K | -0.0672% | 1.09 | $14.9K / $1.2K | — | |
| ACT/USDT | $0.011362 | +7.92% | $1.70M | — | -0.0582% | — | — / — | — | |
| ACT/USDT | $0.011394 | +9.78% | $963.8K | $1.00M | +0.0041% | — | — / — | — | |
| ACT/USD | $0.011353 | +8.51% | $4.5K | $4.0K | -0.0126% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.08M → $11.79M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0038% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ACT theo sàn
Vị thế mở ACT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | +0.02% | +0.33% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.47% | -0.43% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.97% | +0.89% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.39% | +0.58% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.94% | +1.63% | |
| $701.19M | 1.63% | +0.04% | +0.04% | |
| $686.14M | 1.59% | +0.09% | +0.20% | |
| $479.22M | 1.11% | +0.32% | -0.06% | |
| $39.37M | 0.09% | +0.86% | +0.51% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.13M | 1.08% | +0.27% | +0.14% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.28% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.36% | +0.57% | -1.08% | |
| $200.56M | 0.47% | -1.24% | -1.82% | |
| $787.94M | 1.83% | -0.84% | -2.11% | |
| $167.26M | 0.39% | -0.37% | -0.46% | |
| $4.82B | 11.19% | +1.10% | +0.59% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.13% | -0.65% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.14% | -5.57% |
Tỷ lệ Long/Short ACT
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 62.5% | — | 64.7% | 45.0% | |
| 58.3% | — | — | — | |
| 49.9% | — | — | — | |
| 86.6% | — | — | — | |
| 52.2% | — | 49.4% | 17.1% |
Thanh lý ACT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ACT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 giờ trước | ACTUSDT | Short | $0.012615 | $17.8K | |
| 11 giờ trước | ACTUSDT | Short | $0.011438 | $10.6K | |
| 23 giờ trước | ACTUSDT | Short | $0.011523 | $10.5K | |
| 15 giờ trước | ACTUSDT | Long | $0.010023 | $8.9K | |
| 18 phút trước | ACTUSDT | Long | $0.010974 | $8.3K | |
| 7 giờ trước | ACTUSDT | Short | $0.012105 | $5.9K | |
| 10 giờ trước | ACTUSDT | Short | $0.011342 | $5.0K | |
| 4 giờ trước | ACTUSDT | Short | $0.013015 | $5.0K | |
| 11 giờ trước | ACTUSDT | Short | $0.011155 | $4.8K | |
| 19 giờ trước | ACTUSDT | Short | $0.01157 | $4.7K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.