Dữ liệu thị trường & phái sinh AGIX

AGIX logo AGIX Giá$0.015638-2.25% (24h)
Vốn hóa$19.99M#935
Khối lượng 24h$33.92
Vị thế mở$43.04B+0.08% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành1.28B Tổng cung1.28B Cung tối đa2.00B

Thanh lý AGIX (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Binance logoBinance AGIX/USDT — — $0 — 0.0000% — — / — —
Bitunix logoBitunix AGIX/USDT — — $0 — 0.0000% — — / — —

Xu hướng phí funding (7d, Binance)

0.0000% (phí theo giờ mới nhất)

Phí funding AGIX theo sàn

Binance logoBinance 0.0000% Bitunix logoBitunix 0.0000%

Vị thế mở AGIX theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.29B 16.93% +0.06% +0.37%
OKX logoOKX $2.62B 6.10% +0.56% -0.35%
Bybit logoBybit $5.39B 12.52% +1.98% +0.90%
Bitget logoBitget $2.88B 6.69% -0.40% +0.57%
Gate logoGate $4.67B 10.85% +0.77% +1.45%
Bitfinex logoBitfinex $701.36M 1.63% +0.06% +0.06%
Deribit logoDeribit $686.12M 1.59% +0.09% +0.19%
Aster logoAster $480.13M 1.12% +0.52% +0.13%
Backpack logoBackpack $39.32M 0.09% +0.72% +0.37%
CCME $7.16B 16.63% — 0.00%
Crypto.com logoCrypto.com $465.16M 1.08% +0.27% +0.14%
dYdX logodYdX $17.66M 0.04% -0.22% -2.58%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.17B 7.37% +0.71% -0.95%
Kraken logoKraken $200.94M 0.47% -1.05% -1.64%
KuCoin logoKuCoin $788.07M 1.83% -0.83% -2.10%
Lighter logoLighter $166.27M 0.39% -0.96% -1.05%
MEXC logoMEXC $4.81B 11.17% +0.93% +0.42%
Paradex logoParadex $16.62M 0.04% +0.16% -0.62%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.49B 3.46% +0.26% -5.46%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.