Dữ liệu thị trường & phái sinh AGLD
Vốn hóa$15.18M#1388
Khối lượng 24h$3.57MHợp đồng tương lai $2.38M
Vị thế mở$43.03B+0.06% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành92.84M
Tổng cung92.84M
Cung tối đa96.00M
Hiệu suất
4h+0.18%
24h-2.80%
7d-13.97%
30d-18.89%
90d+2.84%
1Y-53.89%
YTD-39.62%
Thanh lý AGLD (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AGLD/USDT | $0.163 | -3.44% | $685.9K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| AGLD/USDT | $0.1626 | — | $480.1K | $328.0K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| AGLD/USDT | $0.163 | -3.21% | $460.4K | $514.0K | — | — | — / — | — | |
| AGLD/USDT | $0.1631 | -3.21% | $395.7K | $1.26M | +0.0007% | 1.89 | — / — | — | |
| AGLD/USDT | $0.1631 | -2.15% | $106.3K | $85.3K | +0.0006% | — | — / — | — | |
| AGLD/USDT | $0.163 | -3.21% | $96.1K | — | +0.0005% | — | — / — | — | |
| AGLD/USDT | $0.1629 | -3.27% | $69.9K | $895.1K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| AGLD/USDT | $0.1639 | -2.67% | $64.1K | $682.7K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| AGLD/USDT | $0.1632 | -3.03% | $14.9K | $153.5K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| AGLD/USDT | $0.1633 | -2.39% | $2.4K | $61.8K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| AGLD/USD | $0.1642 | -1.26% | $769.17 | $8.9K | +0.0240% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.18M → $4.01M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0002% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding AGLD theo sàn
Vị thế mở AGLD theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | -0.06% | +0.06% | |
| $2.62B | 6.08% | -0.21% | -0.71% | |
| $5.39B | 12.52% | +0.02% | +1.13% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.02% | +0.05% | |
| $4.64B | 10.78% | -0.83% | -0.22% | |
| $700.68M | 1.63% | -0.06% | -0.27% | |
| $685.42M | 1.59% | -0.05% | +0.30% | |
| $479.21M | 1.11% | +0.15% | -0.42% | |
| $39.14M | 0.09% | -0.59% | -0.24% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $464.93M | 1.08% | -0.04% | +0.01% | |
| $17.63M | 0.04% | -0.08% | -3.03% | |
| $3.18B | 7.40% | +0.49% | -0.59% | |
| $201.46M | 0.47% | +0.37% | -1.80% | |
| $785.50M | 1.83% | -0.32% | -2.52% | |
| $167.02M | 0.39% | +0.51% | +1.26% | |
| $4.84B | 11.26% | +0.65% | +0.65% | |
| $16.61M | 0.04% | -0.04% | -1.14% | |
| $1.49B | 3.46% | -0.04% | +0.04% |
Tỷ lệ Long/Short AGLD
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 65.4% | — | — | — |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.