Dữ liệu thị trường & phái sinh ALLO
Vốn hóa$63.37M#412
Khối lượng 24h$1.71MHợp đồng tương lai $11.58M
Vị thế mở$42.99B-0.05% (24h)
Thanh lý 24h$1.3K7 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành420.86M
Tổng cung788.78M
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.66%
24h-3.07%
7d-8.15%
30d-40.08%
90d-51.27%
YTD+31.69%
Thanh lý ALLO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $1.2K | $1.54 | $1.2K | 5 |
| 24h | $1.3K | $1.54 | $1.3K | 7 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ALLO/USDT | $0.15108 | -2.60% | $3.83M | $762.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ALLO/USDT | $0.15029 | — | $1.73M | $1.19M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ALLO/USDT | $0.15105 | -2.81% | $1.67M | $1.33M | — | — | — / — | — | |
| ALLO/USDT | $0.15103 | -2.72% | $1.34M | — | +0.0232% | — | — / — | — | |
| ALLO/USDT | $0.15091 | -2.72% | $1.33M | $5.08M | +0.0050% | 0.78 | $1.3K / $1.54 | — | |
| ALLO/USDT | $0.15091 | -2.71% | $644.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ALLO/USDT | $0.15107 | -2.70% | $359.7K | $341.9K | +0.0065% | — | — / — | — | |
| ALLO/USDT | $0.15091 | -0.40% | $197.4K | $378.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ALLO/USDT | $0.1511 | -2.77% | $163.8K | $1.32M | +0.0324% | — | — / — | — | |
| ALLO/USDC | $0.15073 | -2.21% | $144.3K | $8.6K | +0.0056% | — | — / — | — | |
| ALLO/USDT | $0.15092 | -2.71% | $129.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ALLO/USDT | $0.15067 | -2.90% | $35.7K | $1.20M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ALLO/USDT | $0.15047 | -1.71% | $13.3K | $3.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ALLO/USDT | $0.15162 | +0.06% | $257.69 | $68.82 | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$12.20M → $11.55M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ALLO theo sàn
Vị thế mở ALLO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.07% | +0.23% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.46% | -0.44% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.77% | +0.69% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.57% | +0.40% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.59% | +1.28% | |
| $700.55M | 1.63% | -0.06% | -0.05% | |
| $686.80M | 1.60% | +0.19% | +0.29% | |
| $479.39M | 1.12% | +0.36% | -0.03% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.61% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.53M | 1.08% | +0.14% | +0.01% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.59% | -1.06% | |
| $200.66M | 0.47% | -1.19% | -1.77% | |
| $786.94M | 1.83% | -0.97% | -2.24% | |
| $165.86M | 0.39% | -1.20% | -1.29% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.75% | +0.24% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.07% | -5.64% |
Tỷ lệ Long/Short ALLO
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 43.8% | — | — | — |
Thanh lý ALLO theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $1.3K | $1.54 | $1.3K | 7 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ALLO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | ALLOUSDT | Long | $0.14725 | $1.1K | |
| 9 giờ trước | ALLOUSDT | Long | $0.14828 | $145.61 | |
| 12 giờ trước | ALLOUSDT | Long | $0.14815 | $27.11 | |
| 8 giờ trước | ALLOUSDT | Long | $0.14789 | $11.98 | |
| 8 giờ trước | ALLOUSDT | Long | $0.14711 | $10.89 | |
| 16 giờ trước | ALLOUSDT | Long | $0.1496 | $1.80 | |
| 9 giờ trước | ALLOUSDT | Short | $0.15423 | $1.54 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.