Dữ liệu thị trường & phái sinh APE
Vốn hóa$105.80M#299
Khối lượng 24h$5.54MHợp đồng tương lai $10.32M
Vị thế mở$43.05B+0.10% (24h)
Thanh lý 24h$3.5K16 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.00B
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.28%
24h-1.77%
7d-6.55%
30d-30.48%
90d-18.58%
1Y-73.29%
YTD-50.54%
Thanh lý APE (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $584.70 | $0 | $584.70 | 2 |
| 12h | $3.0K | $7.31 | $3.0K | 14 |
| 24h | $3.4K | $36.30 | $3.5K | 16 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| APE/USDT | $0.1058 | -1.12% | $2.52M | — | +0.0047% | — | — / — | — | |
| APE/USDT | $0.1058 | -1.12% | $2.38M | $3.89M | +0.0045% | 1.19 | $3.4K / $36.30 | — | |
| APE/USDT | $0.1057 | -1.12% | $1.88M | $1.05M | -0.0086% | — | — / — | — | |
| APE/USDT | $0.10576 | -1.09% | $1.18M | $939.2K | — | — | — / — | — | |
| APE/USDT | $0.1057 | -1.21% | $750.1K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| APE/USDT | $0.10573 | -1.13% | $637.0K | $2.68M | +0.0067% | — | $49.14 / $0 | — | |
| APE/USDT | $0.1058 | -0.65% | $353.3K | $1.89M | +0.0045% | — | — / — | — | |
| APE/USDT | $0.1058 | -1.12% | $156.7K | — | +0.0061% | — | — / — | — | |
| APE/USDC | $0.10546 | -1.76% | $147.1K | $114.3K | -0.0041% | — | — / — | — | |
| APE/USDT | $0.105 | — | $105.1K | $908.2K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| APE/USDT | $0.1059 | -1.03% | $89.1K | $1.76M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| APE/USD | $0.10571 | -1.17% | $56.5K | $883.2K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| APE/USDT | $0.10566 | -1.19% | $36.6K | $263.6K | +0.0100% | — | $1.05 / $0 | — | |
| APE/USD | $0.1058 | -1.58% | $31.5K | $293.5K | -0.0084% | — | — / — | — | |
| APE/USDT | $0.10681 | 0.00% | $1.7K | $8.1K | -0.0176% | — | — / — | — | |
| APE/USDT | $0.1056 | -1.86% | $315.41 | $103.2K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| APE/USD | $0.1058 | -1.12% | $132.97 | $6.3K | +0.0027% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$15.44M → $14.67M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0043% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding APE theo sàn
Vị thế mở APE theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.08% | +0.39% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.55% | -0.36% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.99% | +0.91% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.38% | +0.59% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.92% | +1.61% | |
| $701.53M | 1.63% | +0.08% | +0.09% | |
| $686.03M | 1.59% | +0.08% | +0.18% | |
| $480.04M | 1.11% | +0.50% | +0.11% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.31M | 1.08% | +0.31% | +0.17% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.74% | -0.92% | |
| $200.68M | 0.47% | -1.18% | -1.76% | |
| $788.14M | 1.83% | -0.82% | -2.09% | |
| $166.27M | 0.39% | -0.96% | -1.05% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.95% | +0.44% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.17% | -0.60% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.25% | -5.47% |
Tỷ lệ Long/Short APE
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 54.4% | — | — | — |
Thanh lý APE theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — APE (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | APEUSDT | Long | $0.1042 | $625.20 | |
| 7 giờ trước | APEUSDT | Long | $0.1043 | $463.30 | |
| 7 giờ trước | APEUSDT | Long | $0.1045 | $395.64 | |
| 12 giờ trước | APEUSDT | Long | $0.105 | $390.50 | |
| 1 giờ trước | APEUSDT | Long | $0.1037 | $305.09 | |
| 1 giờ trước | APEUSDT | Long | $0.1041 | $279.61 | |
| 7 giờ trước | APEUSDT | Long | $0.1039 | $241.78 | |
| 11 giờ trước | APEUSDT | Long | $0.105 | $214.52 | |
| 7 giờ trước | APEUSDT | Long | $0.1041 | $209.87 | |
| 7 giờ trước | APEUSDT | Long | $0.1037 | $203.25 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.