Dữ liệu thị trường & phái sinh ARW
Vốn hóa$15.65M#1311
Khối lượng 24h$26.5K
Vị thế mở$43.01B0.00% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành500.00M
Tổng cung500.00M
Cung tối đa500.00M
Thanh lý ARW (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Vị thế mở ARW theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.01% | +0.30% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.50% | -0.41% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.83% | +0.74% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.53% | +0.44% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.65% | +1.34% | |
| $700.76M | 1.63% | -0.03% | -0.02% | |
| $686.33M | 1.60% | +0.12% | +0.22% | |
| $479.89M | 1.12% | +0.46% | +0.07% | |
| $39.30M | 0.09% | +0.68% | +0.33% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.64M | 1.08% | +0.16% | +0.03% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.32% | -2.68% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.61% | -1.05% | |
| $200.78M | 0.47% | -1.13% | -1.71% | |
| $787.31M | 1.83% | -0.92% | -2.19% | |
| $165.95M | 0.39% | -1.15% | -1.24% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.91% | +0.40% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.08% | -0.69% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.18% | -5.53% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.