Dữ liệu thị trường & phái sinh ATH
Vốn hóa$98.03M#308
Khối lượng 24h$5.86MHợp đồng tương lai $5.24M
Vị thế mở$43.05B+0.10% (24h)
Thanh lý 24h$85.482 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành20.13B
Tổng cung42.00B
Cung tối đa42.00B
Hiệu suất
4h-2.05%
24h-4.88%
7d-3.66%
30d-24.90%
90d+21.75%
1Y-81.07%
YTD-46.78%
Thanh lý ATH (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $85.48 | $0 | $85.48 | 2 |
| 24h | $85.48 | $0 | $85.48 | 2 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ATH/USDT | $0.004879 | -2.65% | $1.59M | $2.74M | +0.0050% | 1.40 | $85.48 / $0 | — | |
| ATH/USDT | $0.004875 | -2.75% | $738.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ATH/USDT | $0.004882 | -2.42% | $624.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ATH/USDT | $0.00487 | -2.68% | $498.7K | $3.46M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ATH/USDT | $0.004876 | -2.56% | $365.1K | $683.3K | — | — | — / — | — | |
| ATH/USDT | $0.004868 | — | $360.8K | $633.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ATH/USDT | $0.004865 | -2.95% | $328.9K | $1.28M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ATH/USDT | $0.004881 | -2.65% | $312.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ATH/USDT | $0.004881 | -1.67% | $192.4K | $767.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ATH/USDT | $0.00488 | -2.67% | $161.5K | $406.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ATH/USDT | $0.004879 | -2.75% | $48.2K | $417.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ATH/USDT | $0.004869 | -4.72% | $26.8K | $11.8K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.55M → $10.39M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ATH theo sàn
Vị thế mở ATH theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.08% | +0.39% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.55% | -0.36% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.99% | +0.91% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.38% | +0.59% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.92% | +1.61% | |
| $701.53M | 1.63% | +0.08% | +0.09% | |
| $686.03M | 1.59% | +0.08% | +0.18% | |
| $480.04M | 1.11% | +0.50% | +0.11% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.31M | 1.08% | +0.31% | +0.17% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.74% | -0.92% | |
| $200.68M | 0.47% | -1.18% | -1.76% | |
| $788.14M | 1.83% | -0.82% | -2.09% | |
| $166.27M | 0.39% | -0.96% | -1.05% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.95% | +0.44% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.17% | -0.60% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.25% | -5.47% |
Tỷ lệ Long/Short ATH
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 58.3% | — | — | — |
Thanh lý ATH theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $85.48 | $0 | $85.48 | 2 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ATH (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | ATHUSDT | Long | $0.004798 | $77.22 | |
| 11 giờ trước | ATHUSDT | Long | $0.004928 | $8.26 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.