Dữ liệu thị trường & phái sinh BARD
Vốn hóa$43.86M#534
Khối lượng 24h$1.38MHợp đồng tương lai $3.80M
Vị thế mở$43.01B+0.03% (24h)
Thanh lý 24h$177.121 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành396.56M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+1.18%
24h+1.36%
7d+0.27%
30d-10.34%
90d+1.82%
1Y-85.66%
YTD-86.00%
Thanh lý BARD (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $177.12 | $0 | $177.12 | 1 |
| 24h | $177.12 | $0 | $177.12 | 1 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BARD/USDT | $0.1103 | 0.00% | $913.5K | $1.74M | -0.0279% | 2.24 | $177.12 / $0 | — | |
| BARD/USDT | $0.1105 | +0.36% | $719.9K | — | -0.0001% | — | — / — | — | |
| BARD/USDT | $0.1104 | +0.09% | $621.1K | — | -0.0273% | — | — / — | — | |
| BARD/USDT | $0.1107 | — | $509.7K | $423.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BARD/USDT | $0.1104 | +0.27% | $451.5K | $534.0K | — | — | — / — | — | |
| BARD/USDT | $0.1104 | -0.06% | $205.9K | $748.9K | -0.0798% | — | — / — | — | |
| BARD/USDT | $0.1104 | +0.09% | $159.5K | — | -0.0096% | — | — / — | — | |
| BARD/USDT | $0.1103 | -0.54% | $104.5K | $787.6K | -0.0279% | — | — / — | — | |
| BARD/USDT | $0.1102 | +0.09% | $45.7K | $836.7K | -0.0034% | — | — / — | — | |
| BARD/USDT | $0.11049 | -0.22% | $44.6K | $419.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BARD/USDT | $0.1106 | +0.45% | $16.6K | $168.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BARD/USDT | $0.1124 | +1.90% | $6.4K | $8.7K | -0.0143% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.65M → $5.68M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0186% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BARD theo sàn
Vị thế mở BARD theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | +0.06% | +0.35% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.59% | +0.06% | |
| $5.38B | 12.51% | +2.02% | +0.79% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.14% | +0.38% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.57% | +0.94% | |
| $700.71M | 1.63% | +0.08% | -0.05% | |
| $687.24M | 1.60% | +0.16% | +0.33% | |
| $479.07M | 1.11% | +0.39% | -0.23% | |
| $39.24M | 0.09% | +0.20% | -0.03% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.87M | 1.08% | +0.20% | +0.13% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.21% | -2.70% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.66% | -0.76% | |
| $200.86M | 0.47% | -1.13% | -1.58% | |
| $787.04M | 1.83% | -0.88% | -2.06% | |
| $165.89M | 0.39% | -1.00% | -0.58% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.60% | +0.38% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.13% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.23% | -5.46% |
Tỷ lệ Long/Short BARD
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 69.1% | — | — | — |
Thanh lý BARD theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $177.12 | $0 | $177.12 | 1 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BARD (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | BARDUSDT | Long | $0.1067 | $177.12 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.