Dữ liệu thị trường & phái sinh BEL
Vốn hóa$12.75M#1572
Khối lượng 24h$36.52MHợp đồng tương lai $3.08M
Vị thế mở$43.02B+0.02% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành80.00M
Tổng cung100.00M
Cung tối đa100.00M
Hiệu suất
4h-0.14%
24h-1.41%
7d-6.03%
30d-23.13%
90d-11.07%
1Y-51.37%
YTD-29.52%
Thanh lý BEL (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BEL/USDT | $0.09411 | -1.78% | $2.57M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BEL/USDT | $0.09412 | -1.80% | $363.8K | $1.11M | +0.0100% | 3.65 | — / — | — | |
| BEL/USDT | $0.09416 | -0.85% | $104.6K | $58.5K | -0.0296% | — | — / — | — | |
| BEL/USDT | $0.09411 | -1.75% | $22.3K | $193.4K | -0.0310% | — | — / — | — | |
| BEL/USDT | $0.0942 | -1.87% | $12.7K | $26.4K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BEL/USDT | $0.09467 | -0.81% | $8.7K | $76.4K | +0.0011% | — | — / — | — | |
| BEL/USDT | $0.09494 | -0.69% | $19.58 | $2.6K | +0.0100% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$1.62M → $1.48M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0084% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BEL theo sàn
Vị thế mở BEL theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.01% | +0.32% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.53% | -0.37% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.87% | +0.78% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.49% | +0.48% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.65% | +1.34% | |
| $700.86M | 1.63% | -0.01% | -0.01% | |
| $686.29M | 1.60% | +0.12% | +0.22% | |
| $479.89M | 1.12% | +0.46% | +0.07% | |
| $39.30M | 0.09% | +0.68% | +0.34% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $464.77M | 1.08% | +0.19% | +0.06% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.27% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.63% | -1.02% | |
| $200.79M | 0.47% | -1.12% | -1.71% | |
| $787.63M | 1.83% | -0.88% | -2.15% | |
| $166.12M | 0.39% | -1.05% | -1.13% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.93% | +0.42% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.09% | -0.68% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.17% | -5.54% |
Tỷ lệ Long/Short BEL
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 78.5% | — | — | — |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.