Dữ liệu thị trường & phái sinh BROCCOLI
Vốn hóa$16.87M#1148
Khối lượng 24h$3.48MHợp đồng tương lai $3.39M
Vị thế mở$43.01B+0.03% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành966.14M
Tổng cung966.14M
Cung tối đa1.00B
Thanh lý BROCCOLI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BROCCOLI/USDT | $0.017347 | +4.77% | $1.00M | $976.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BROCCOLI/USDT | $0.01728 | +4.53% | $794.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BROCCOLI/USDT | $0.01731 | +4.85% | $628.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BROCCOLI/USDT | $0.01735 | +5.02% | $515.2K | $835.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BROCCOLI/USDT | $0.01733 | +4.84% | $176.5K | $272.4K | +0.0438% | — | — / — | — | |
| BROCCOLI/USDT | $0.01733 | +4.84% | $165.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BROCCOLI/USDT | $0.01729 | +2.06% | $113.7K | $206.0K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$1.98M → $2.32M
Phí funding BROCCOLI theo sàn
Vị thế mở BROCCOLI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.08% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.52% | -0.01% | |
| $5.38B | 12.51% | +2.00% | +0.77% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.22% | +0.46% | |
| $4.67B | 10.86% | +0.58% | +0.95% | |
| $700.61M | 1.63% | +0.07% | -0.06% | |
| $686.94M | 1.60% | +0.11% | +0.28% | |
| $479.29M | 1.11% | +0.44% | -0.18% | |
| $39.29M | 0.09% | +0.32% | +0.09% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.96M | 1.08% | +0.22% | +0.15% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.21% | -2.70% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.74% | -0.67% | |
| $200.81M | 0.47% | -1.16% | -1.61% | |
| $787.52M | 1.83% | -0.82% | -2.00% | |
| $165.99M | 0.39% | -0.95% | -0.52% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.50% | +0.28% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.14% | -0.74% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.48% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.