Dữ liệu thị trường & phái sinh CAKE
Vốn hóa$622.74M#98
Khối lượng 24h$30.71MHợp đồng tương lai $9.16M
Vị thế mở$43.00B-0.03% (24h)
Thanh lý 24h$2.7K3 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành328.26M
Tổng cung339.80M
Cung tối đa400.00M
Hiệu suất
4h+0.01%
24h-0.74%
7d-2.40%
30d-13.37%
90d+31.68%
1Y-24.66%
YTD-4.29%
Thanh lý CAKE (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $273.90 | $0 | $273.90 | 1 |
| 4h | $804.21 | $0 | $804.21 | 2 |
| 12h | $804.21 | $0 | $804.21 | 2 |
| 24h | $2.7K | $0 | $2.7K | 3 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAKE/USDT | $1.8944 | -1.07% | $2.31M | $7.24M | +0.0032% | 0.99 | $2.7K / $0 | — | |
| CAKE/USDT | $1.8943 | -1.09% | $2.20M | — | +0.0032% | — | — / — | — | |
| CAKE/USDT | $1.8949 | -1.03% | $1.37M | $2.45M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CAKE/USDT | $1.8940 | -0.97% | $1.27M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CAKE/USDT | $1.8986 | — | $799.9K | $1.41M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CAKE/USDT | $1.8943 | -0.14% | $457.2K | $14.05M | +0.0033% | — | — / — | — | |
| CAKE/USDT | $1.8944 | -1.07% | $285.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CAKE/USDT | $1.8935 | -1.04% | $226.5K | $2.99M | -0.0016% | — | — / — | — | |
| CAKE/USD | $1.8950 | -1.02% | $98.8K | $1.42M | +0.0013% | — | — / — | — | |
| CAKE/USDT | $1.8948 | -0.88% | $50.7K | $1.72M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CAKE/USDT | $1.8997 | -0.72% | $49.5K | $1.72M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CAKE/USDT | $1.8938 | -0.96% | $36.7K | $600.5K | -0.0276% | — | — / — | — | |
| CAKE/USD | $1.8980 | -0.54% | $776.26 | $27.1K | -0.0022% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$33.49M → $33.74M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding CAKE theo sàn
Vị thế mở CAKE theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.04% | +0.27% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.47% | -0.43% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.81% | +0.73% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.53% | +0.44% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.59M | 1.63% | -0.05% | -0.05% | |
| $686.75M | 1.60% | +0.18% | +0.29% | |
| $479.53M | 1.12% | +0.39% | 0.00% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.61% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.60M | 1.08% | +0.15% | +0.02% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.61% | -1.05% | |
| $200.68M | 0.47% | -1.18% | -1.76% | |
| $787.12M | 1.83% | -0.95% | -2.21% | |
| $165.87M | 0.39% | -1.20% | -1.29% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.82% | +0.31% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.75% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.08% | -5.63% |
Tỷ lệ Long/Short CAKE
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 49.9% | — | — | — |
Thanh lý CAKE theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $2.7K | $0 | $2.7K | 3 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — CAKE (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 giờ trước | CAKEUSDT | Long | $1.8808 | $1.9K | |
| 2 giờ trước | CAKEUSDT | Long | $1.8739 | $530.31 | |
| 8 phút trước | CAKEUSDT | Long | $1.8760 | $273.90 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.