Dữ liệu thị trường & phái sinh CELO
Vốn hóa$40.60M#572
Khối lượng 24h$11.79MHợp đồng tương lai $7.01M
Vị thế mở$42.99B-0.01% (24h)
Thanh lý 24h$6.7K11 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành609.98M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.47%
24h-3.18%
7d-10.14%
30d-30.97%
90d+7.61%
1Y-72.74%
YTD-41.69%
Thanh lý CELO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $19.32 | $0 | $19.32 | 1 |
| 4h | $19.32 | $0 | $19.32 | 1 |
| 12h | $5.7K | $0 | $5.7K | 7 |
| 24h | $6.7K | $0 | $6.7K | 11 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CELO/USDT | $0.0666 | -3.85% | $2.71M | $1.49M | -0.0032% | 1.13 | $6.5K / $0 | — | |
| CELO/USDT | $0.06661 | -3.94% | $2.49M | — | -0.0032% | — | — / — | — | |
| CELO/USDT | $0.0666 | -3.94% | $688.4K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CELO/USDT | $0.06671 | — | $461.2K | $341.8K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CELO/USDT | $0.0666 | -4.01% | $156.3K | $356.6K | — | — | — / — | — | |
| CELO/USDT | $0.0666 | -3.90% | $132.9K | — | +0.0011% | — | — / — | — | |
| CELO/USDT | $0.06659 | -3.94% | $128.5K | $872.0K | +0.0100% | — | $275.13 / $0 | — | |
| CELO/USDT | $0.06662 | -2.47% | $105.9K | $224.3K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CELO/USD | $0.066628 | -4.02% | $88.3K | $604.8K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| CELO/USDT | $0.06647 | -3.96% | $22.0K | $729.1K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CELO/USDT | $0.0665 | -4.04% | $9.9K | $217.2K | -0.0008% | — | — / — | — | |
| CELO/USDT | $0.06648 | -3.58% | $4.6K | $62.3K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CELO/USD | $0.06743 | -13.46% | $20.20 | $816.17 | +0.0082% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.35M → $4.89M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0032% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding CELO theo sàn
Vị thế mở CELO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.05% | +0.34% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.50% | -0.03% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.95% | +0.72% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.18% | +0.42% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.47% | +0.85% | |
| $700.62M | 1.63% | +0.07% | -0.06% | |
| $686.84M | 1.60% | +0.10% | +0.27% | |
| $479.39M | 1.12% | +0.46% | -0.16% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.30% | +0.06% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.78M | 1.08% | +0.18% | +0.11% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.26% | -2.75% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.73% | -0.69% | |
| $200.74M | 0.47% | -1.19% | -1.64% | |
| $787.31M | 1.83% | -0.84% | -2.03% | |
| $165.93M | 0.39% | -0.98% | -0.55% | |
| $4.80B | 11.16% | +0.46% | +0.24% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.11% | -0.77% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.48% |
Tỷ lệ Long/Short CELO
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 53.1% | — | — | — |
Thanh lý CELO theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — CELO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | CELOUSDT | Long | $0.06613 | $4.0K | |
| 8 giờ trước | CELOUSDT | Long | $0.06654 | $959.61 | |
| 9 giờ trước | CELOUSDT | Long | $0.06696 | $628.74 | |
| 17 giờ trước | CELOUSDT | Long | $0.06775 | $539.76 | |
| 20 giờ trước | CELOUSDT | Long | $0.06832 | $275.13 | |
| 21 giờ trước | CELOUSDT | Long | $0.068694 | $169.91 | |
| 22 giờ trước | CELOUSDT | Long | $0.06788 | $60.16 | |
| 10 giờ trước | CELOUSDT | Long | $0.06731 | $47.98 | |
| 16 phút trước | CELOUSDT | Long | $0.06557 | $19.32 | |
| 8 giờ trước | CELOUSDT | Long | $0.06673 | $9.06 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.