Dữ liệu thị trường & phái sinh CHEEMS
Vốn hóa$77.81M#348
Khối lượng 24h$178.9KHợp đồng tương lai $707.8K
Vị thế mở$43.01B+0.02% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành203,672.95B
Tổng cung203,672.95B
Cung tối đa219,776.05B
Thanh lý CHEEMS (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHEEMS/USDT | $0.00000037 | -1.22% | $597.7K | — | -0.2420% | — | — / — | — | |
| CHEEMS/USDT | $0.00000037 | -0.13% | $101.7K | $36.3K | -0.2480% | — | — / — | — | |
| CHEEMS/USDT | $0.00000037 | -2.41% | $8.3K | $53.9K | -0.1880% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$89.0K → $89.5K
Phí funding CHEEMS theo sàn
Vị thế mở CHEEMS theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.08% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.52% | -0.01% | |
| $5.38B | 12.51% | +2.00% | +0.77% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.22% | +0.46% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.54% | +0.92% | |
| $700.61M | 1.63% | +0.07% | -0.06% | |
| $686.91M | 1.60% | +0.11% | +0.28% | |
| $479.30M | 1.11% | +0.44% | -0.18% | |
| $39.29M | 0.09% | +0.31% | +0.08% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.87M | 1.08% | +0.20% | +0.13% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.26% | -2.75% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.73% | -0.69% | |
| $200.77M | 0.47% | -1.17% | -1.62% | |
| $787.52M | 1.83% | -0.82% | -2.00% | |
| $165.95M | 0.39% | -0.97% | -0.54% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.50% | +0.28% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.12% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.48% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.