Dữ liệu thị trường & phái sinh COMP
Vốn hóa$198.50M#183
Khối lượng 24h$17.20MHợp đồng tương lai $6.95M
Vị thế mở$43.05B+0.10% (24h)
Thanh lý 24h$3.9K8 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành10.00M
Tổng cung10.00M
Cung tối đa10.00M
Hiệu suất
4h-0.45%
24h-1.05%
7d-4.49%
30d-18.36%
90d+20.45%
1Y-42.49%
YTD-21.96%
Thanh lý COMP (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $1.3K | $707.27 | $2.0K | 3 |
| 24h | $1.3K | $2.6K | $3.9K | 8 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| COMP/USDT | $19.83 | -0.60% | $2.50M | $4.72M | -0.0620% | 1.57 | $1.3K / $1.7K | — | |
| COMP/USDT | $19.71 | — | $1.27M | $1.10M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| COMP/USDT | $19.83 | -0.60% | $1.01M | — | -0.0618% | — | — / — | — | |
| COMP/USDT | $19.82 | -0.75% | $712.8K | — | -0.0200% | — | — / — | — | |
| COMP/USDT | $19.84 | -0.60% | $524.0K | $1.15M | — | — | — / — | — | |
| COMP/USDT | $19.85 | -0.45% | $265.6K | $4.71M | -0.1114% | — | $0 / $866.81 | — | |
| COMP/USDT | $19.84 | -0.65% | $186.2K | — | -0.0607% | — | — / — | — | |
| COMP/USDT | $19.83 | -1.68% | $184.3K | $782.7K | -0.0617% | — | — / — | — | |
| COMP/USD | $19.82 | -0.59% | $66.7K | $983.1K | -0.0069% | — | — / — | — | |
| COMP/USDC | $19.71 | -1.60% | $66.1K | $28.3K | -0.0249% | — | — / — | — | |
| COMP/USDT | $19.84 | -0.50% | $57.7K | $705.1K | -0.0161% | — | — / — | — | |
| COMP/USDT | $19.86 | -0.50% | $47.9K | $1.82M | -0.0295% | — | — / — | — | |
| COMP/USDT | $19.84 | -0.55% | $26.3K | $373.0K | -0.0015% | — | — / — | — | |
| COMP/USD | $19.72 | -1.29% | $22.5K | $295.7K | -0.0125% | — | — / — | — | |
| COMP/USDT | $21.35 | -1.44% | $7.9K | $69.39 | -0.0366% | — | — / — | — | |
| COMP/USD | $19.83 | -0.68% | $761.93 | $9.6K | -0.0045% | — | — / — | — | |
| COMP/USD | — | — | $0 | $59.8K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$18.31M → $16.69M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0604% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding COMP theo sàn
Vị thế mở COMP theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.08% | +0.39% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.55% | -0.36% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.99% | +0.91% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.38% | +0.59% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.92% | +1.61% | |
| $701.53M | 1.63% | +0.08% | +0.09% | |
| $686.05M | 1.59% | +0.08% | +0.18% | |
| $480.04M | 1.11% | +0.50% | +0.11% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.31M | 1.08% | +0.31% | +0.17% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.73% | -0.93% | |
| $200.68M | 0.47% | -1.18% | -1.76% | |
| $788.14M | 1.83% | -0.82% | -2.09% | |
| $166.28M | 0.39% | -0.96% | -1.04% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.95% | +0.44% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.17% | -0.60% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.25% | -5.47% |
Tỷ lệ Long/Short COMP
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 61.0% | — | — | — |
Thanh lý COMP theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — COMP (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | COMPUSDT | Long | $19.73 | $1.1K | |
| 13 giờ trước | COMPUSDT | Short | $20.58 | $1.0K | |
| 15 giờ trước | COMPUSDT | Short | $20.41 | $866.81 | |
| 11 giờ trước | COMPUSDT | Short | $20.37 | $707.27 | |
| 8 giờ trước | COMPUSDT | Long | $19.69 | $210.39 | |
| 19 giờ trước | COMPUSDT | Short | $20.33 | $12.46 | |
| 14 giờ trước | COMPUSDT | Short | $20.47 | $5.26 | |
| 23 giờ trước | COMPUSDT | Short | $20.15 | $0.3 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.