Dữ liệu thị trường & phái sinh CP
Vốn hóa$17.19M#1103
Khối lượng 24h$2.32MHợp đồng tương lai $2.70M
Vị thế mở$43.04B+0.08% (24h)
Thanh lý 24h$1.8K2 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.37B
Tổng cung5.00B
Cung tối đa5.00B
Hiệu suất
4h-0.03%
24h-2.28%
7d-7.87%
30d-28.83%
Thanh lý CP (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $882.00 | $0 | $882.00 | 1 |
| 24h | $1.8K | $0 | $1.8K | 2 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CP/USDT | $0.007412 | -3.28% | $906.4K | $1.24M | — | — | $1.8K / $0 | — | |
| CP/USDT | $0.00742 | -3.13% | $744.4K | $108.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CP/USDT | $0.007407 | -3.20% | $411.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CP/USDT | $0.007446 | -2.96% | $315.7K | $609.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CP/USDT | $0.00745 | -2.49% | $112.6K | $421.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CP/USDT | $0.007415 | -1.33% | $106.5K | $146.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CP/USDT | $0.00741 | -3.26% | $81.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CP/USDT | $0.00745 | -2.23% | $25.3K | $291.2K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.11M → $2.82M
Phí funding CP theo sàn
Vị thế mở CP theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.07% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.56% | -0.34% | |
| $5.39B | 12.52% | +2.00% | +0.91% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.41% | +0.57% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.77% | +1.45% | |
| $701.32M | 1.63% | +0.05% | +0.06% | |
| $686.14M | 1.59% | +0.10% | +0.20% | |
| $480.13M | 1.12% | +0.52% | +0.13% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $465.16M | 1.08% | +0.27% | +0.14% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.71% | -0.94% | |
| $200.92M | 0.47% | -1.06% | -1.64% | |
| $788.07M | 1.83% | -0.83% | -2.10% | |
| $166.28M | 0.39% | -0.96% | -1.04% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.93% | +0.41% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.16% | -0.62% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.50% |
Thanh lý CP theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $1.8K | $0 | $1.8K | 2 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — CP (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 giờ trước | CPUSDT | Long | $0.007477 | $960.79 | |
| 7 giờ trước | CPUSDT | Long | $0.007418 | $882.00 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.