Dữ liệu thị trường & phái sinh CYBER
Vốn hóa$18.13M#1017
Khối lượng 24h$28.43MHợp đồng tương lai $126.26M
Vị thế mở$43.05B+0.09% (24h)
Thanh lý 24h$269.9K509 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành61.07M
Tổng cung100.00M
Cung tối đa100.00M
Hiệu suất
4h-4.48%
24h-9.76%
7d+8.33%
30d-17.35%
90d-6.40%
1Y-71.27%
YTD-61.92%
Thanh lý CYBER (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $8.0K | $3.1K | $11.0K | 20 |
| 4h | $68.6K | $3.1K | $71.6K | 106 |
| 12h | $109.4K | $48.4K | $157.8K | 247 |
| 24h | $173.2K | $96.7K | $269.9K | 509 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CYBER/USDT | $0.2957 | -12.72% | $52.54M | $5.05M | -0.0662% | 0.90 | $125.3K / $68.5K | — | |
| CYBER/USDT | $0.2958 | -13.03% | $46.61M | — | -0.0662% | — | — / — | — | |
| CYBER/USDT | $0.296 | -12.74% | $11.04M | $2.47M | -0.0834% | 1.29 | $23.8K / $13.5K | — | |
| CYBER/USDT | $0.2955 | -13.06% | $6.12M | $928.4K | -0.0560% | 1.00 | $16.8K / $14.6K | — | |
| CYBER/USDT | $0.2959 | -12.66% | $4.08M | — | -0.0682% | — | — / — | — | |
| CYBER/USDT | $0.2957 | -12.05% | $2.18M | $1.17M | -0.0270% | — | — / — | — | |
| CYBER/USDT | $0.2958 | -12.85% | $1.48M | $406.6K | -0.2156% | 1.41 | $7.3K / $69.28 | — | |
| CYBER/USDT | $0.2958 | -6.06% | $1.18M | $622.8K | -0.0661% | — | — / — | — | |
| CYBER/USDT | $0.2962 | -13.09% | $622.0K | $960.6K | -0.0631% | — | — / — | — | |
| CYBER/USDT | $0.296 | -13.02% | $316.5K | $448.2K | -0.0634% | — | $5.36 / $0 | — | |
| CYBER/USDT | $0.2955 | — | $97.0K | $941.3K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.56M → $11.64M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0698% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding CYBER theo sàn
Vị thế mở CYBER theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | +0.03% | +0.33% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.49% | -0.42% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.97% | +0.89% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.40% | +0.57% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.95% | +1.64% | |
| $701.20M | 1.63% | +0.04% | +0.04% | |
| $686.15M | 1.59% | +0.10% | +0.20% | |
| $479.17M | 1.11% | +0.31% | -0.08% | |
| $39.37M | 0.09% | +0.86% | +0.51% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.12M | 1.08% | +0.27% | +0.13% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.28% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.62% | -1.03% | |
| $200.57M | 0.47% | -1.23% | -1.82% | |
| $787.93M | 1.83% | -0.85% | -2.11% | |
| $166.84M | 0.39% | -0.62% | -0.71% | |
| $4.82B | 11.19% | +1.10% | +0.59% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.13% | -0.65% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.17% | -5.54% |
Tỷ lệ Long/Short CYBER
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 47.3% | — | 52.1% | 61.9% | |
| 56.2% | — | — | — | |
| 50.0% | — | — | — | |
| 58.5% | — | 50.3% | 85.7% |
Thanh lý CYBER theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — CYBER (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 giờ trước | CYBERUSDT | Long | $0.295773 | $9.6K | |
| 10 giờ trước | CYBERUSDT | Short | $0.3331 | $7.0K | |
| 11 giờ trước | CYBERUSDT | Short | $0.3115 | $5.9K | |
| 10 giờ trước | CYBERUSDT | Short | $0.3267 | $5.2K | |
| 21 giờ trước | CYBERUSDT | Short | $0.3341 | $5.1K | |
| 20 giờ trước | CYBERUSDT | Short | $0.3285 | $5.0K | |
| 22 giờ trước | CYBERUSDT | Long | $0.3225 | $4.9K | |
| 2 giờ trước | CYBERUSDT | Long | $0.2905 | $4.8K | |
| 11 giờ trước | CYBERUSDT | Long | $0.3046 | $4.6K | |
| 20 giờ trước | CYBERUSDT | Short | $0.3297 | $4.1K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.