Dữ liệu thị trường & phái sinh D

D logo D Giá$0.002775-5.34% (24h)
Vốn hóa$1.78M#1795
Khối lượng 24h$485.9KHợp đồng tương lai $9.9K
Vị thế mở$43.04B+0.07% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành643.11M Tổng cung800.00M Cung tối đa800.00M

Hiệu suất

4h0.00%
24h0.00%
7d0.00%
30d0.00%
90d0.00%
1Y-75.83%
YTD-64.32%

Thanh lý D (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Aster logoAster D/USDT $0.00613 +5.49% $9.9K — +0.0013% — — / — —
Binance logoBinance D/USDT — — $0 — 0.0000% — — / — —

Xu hướng phí funding (7d, Binance)

0.0000% (phí theo giờ mới nhất)

Phí funding D theo sàn

Binance logoBinance 0.0000% Aster logoAster +0.0013%

Vị thế mở D theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.29B 16.93% +0.07% +0.37%
OKX logoOKX $2.62B 6.10% +0.56% -0.34%
Bybit logoBybit $5.39B 12.52% +2.00% +0.91%
Bitget logoBitget $2.88B 6.69% -0.41% +0.56%
Gate logoGate $4.67B 10.85% +0.73% +1.41%
Bitfinex logoBitfinex $701.32M 1.63% +0.05% +0.06%
Deribit logoDeribit $686.14M 1.59% +0.10% +0.20%
Aster logoAster $480.10M 1.12% +0.51% +0.12%
Backpack logoBackpack $39.32M 0.09% +0.72% +0.37%
CCME $7.16B 16.63% — 0.00%
Crypto.com logoCrypto.com $465.16M 1.08% +0.27% +0.14%
dYdX logodYdX $17.66M 0.04% -0.22% -2.58%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.17B 7.38% +0.72% -0.94%
Kraken logoKraken $200.92M 0.47% -1.06% -1.64%
KuCoin logoKuCoin $788.07M 1.83% -0.83% -2.10%
Lighter logoLighter $166.28M 0.39% -0.96% -1.04%
MEXC logoMEXC $4.81B 11.17% +0.94% +0.43%
Paradex logoParadex $16.62M 0.04% +0.16% -0.62%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.49B 3.46% +0.22% -5.50%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.