Dữ liệu thị trường & phái sinh DACITY

D DACITY Giá$0.023751+48.34% (24h)
Vốn hóa$23.75M#828
Khối lượng 24h$5.27MHợp đồng tương lai $242.8K
Vị thế mở$43.02B+0.04% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành1.00B Tổng cung1.00B Cung tối đa1.00B

Thanh lý DACITY (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
BingX logoBingx DACITY/USDT $0.008093 +12.43% $242.8K — -0.0100% — — / — —

Phí funding DACITY theo sàn

BingX logoBingX -0.0100%

Vị thế mở DACITY theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.28B 16.93% +0.09% +0.38%
OKX logoOKX $2.62B 6.10% +0.55% +0.02%
Bybit logoBybit $5.38B 12.51% +2.03% +0.80%
Bitget logoBitget $2.88B 6.69% +0.23% +0.47%
Gate logoGate $4.67B 10.86% +0.59% +0.97%
Bitfinex logoBitfinex $700.93M 1.63% +0.12% -0.02%
Deribit logoDeribit $687.22M 1.60% +0.15% +0.32%
Aster logoAster $479.28M 1.11% +0.44% -0.19%
Backpack logoBackpack $39.29M 0.09% +0.33% +0.09%
CCME $7.16B 16.64% — 0.00%
Crypto.com logoCrypto.com $465.01M 1.08% +0.23% +0.16%
dYdX logodYdX $17.64M 0.04% -0.21% -2.70%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.17B 7.38% +0.78% -0.63%
Kraken logoKraken $200.82M 0.47% -1.15% -1.60%
KuCoin logoKuCoin $787.51M 1.83% -0.82% -2.00%
Lighter logoLighter $165.90M 0.39% -1.00% -0.57%
MEXC logoMEXC $4.80B 11.17% +0.54% +0.32%
Paradex logoParadex $16.61M 0.04% +0.15% -0.73%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.49B 3.46% +0.24% -5.46%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.