Dữ liệu thị trường & phái sinh DOLO
Vốn hóa$13.61M#1543
Khối lượng 24h$36.84MHợp đồng tương lai $1.48M
Vị thế mở$42.99B-0.04% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành508.39M
Tổng cung998.43M
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.78%
24h-4.30%
7d-8.24%
30d-23.89%
90d-8.16%
1Y-67.34%
YTD-49.80%
Thanh lý DOLO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DOLO/USDT | $0.02147 | -4.91% | $766.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOLO/USDT | $0.02146 | -4.96% | $341.2K | $955.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOLO/USDT | $0.02143 | -5.09% | $117.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOLO/USDT | $0.02146 | -2.41% | $104.6K | $48.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOLO/USDT | $0.02145 | -5.09% | $78.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOLO/USDT | $0.02142 | -4.48% | $34.9K | $52.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOLO/USDT | $0.0214 | -4.89% | $25.5K | $213.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOLO/USDT | $0.02149 | -4.74% | $9.1K | $265.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOLO/USDT | $0.02146 | -5.09% | $3.0K | $38.0K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| DOLO/USDT | $0.02163 | -3.95% | $804.87 | $905.26 | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$1.76M → $1.59M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding DOLO theo sàn
Vị thế mở DOLO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.06% | +0.25% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.47% | -0.43% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.78% | +0.70% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.54% | +0.43% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.31M | 1.63% | -0.09% | -0.09% | |
| $686.61M | 1.60% | +0.16% | +0.27% | |
| $479.73M | 1.12% | +0.43% | +0.04% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.60% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.50M | 1.08% | +0.13% | 0.00% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.55% | -1.10% | |
| $200.68M | 0.47% | -1.18% | -1.76% | |
| $786.99M | 1.83% | -0.97% | -2.23% | |
| $165.95M | 0.39% | -1.15% | -1.24% | |
| $4.80B | 11.18% | +0.85% | +0.33% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.01% | -0.77% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.09% | -5.62% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.