Dữ liệu thị trường & phái sinh DOPE

D DOPE Giá$0.016082-44.96% (24h)
Vốn hóa$15.91M#1260
Khối lượng 24h$2.79MHợp đồng tương lai $365.9K
Vị thế mở$43.02B+0.03% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành1.00B Tổng cung1.00B Cung tối đa1.00B

Thanh lý DOPE (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
BingX logoBingx DOPE/USDT $0.001042 -33.04% $261.2K — -0.0088% — — / — —
MEXC logoMexc DOPE/USDT $0.001021 -33.04% $104.7K $8.7K +0.0200% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$22.2K → $8.9K

Phí funding DOPE theo sàn

BingX logoBingX -0.0088% MEXC logoMEXC +0.0200%

Vị thế mở DOPE theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.28B 16.93% +0.02% +0.32%
OKX logoOKX $2.62B 6.10% +0.52% -0.38%
Bybit logoBybit $5.38B 12.51% +1.88% +0.79%
Bitget logoBitget $2.88B 6.69% -0.47% +0.51%
Gate logoGate $4.67B 10.86% +0.73% +1.41%
Bitfinex logoBitfinex $700.97M 1.63% 0.00% +0.01%
Deribit logoDeribit $686.21M 1.60% +0.11% +0.21%
Aster logoAster $480.10M 1.12% +0.51% +0.12%
Backpack logoBackpack $39.28M 0.09% +0.63% +0.29%
CCME $7.16B 16.63% — 0.00%
Crypto.com logoCrypto.com $464.83M 1.08% +0.20% +0.07%
dYdX logodYdX $17.65M 0.04% -0.27% -2.63%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.17B 7.37% +0.64% -1.02%
Kraken logoKraken $200.80M 0.47% -1.12% -1.70%
KuCoin logoKuCoin $787.70M 1.83% -0.88% -2.14%
Lighter logoLighter $166.15M 0.39% -1.03% -1.12%
MEXC logoMEXC $4.81B 11.17% +0.90% +0.39%
Paradex logoParadex $16.61M 0.04% +0.10% -0.68%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.49B 3.46% +0.17% -5.55%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.