Dữ liệu thị trường & phái sinh ENS
Vốn hóa$191.28M#190
Khối lượng 24h$6.43MHợp đồng tương lai $7.67M
Vị thế mở$43.02B+0.02% (24h)
Thanh lý 24h$1.0K6 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành42.31M
Tổng cung100.00M
Cung tối đa100.00M
Hiệu suất
4h-0.22%
24h-1.41%
7d-7.81%
30d-27.87%
90d+7.83%
1Y-66.97%
YTD-53.63%
Thanh lý ENS (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $603.67 | $0 | $603.67 | 3 |
| 12h | $977.60 | $0 | $977.60 | 5 |
| 24h | $1.0K | $0 | $1.0K | 6 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENS/USDT | $4.5090 | -2.11% | $2.39M | $2.97M | -0.0147% | 1.04 | $630.81 / $0 | — | |
| ENS/USDT | $4.5090 | -2.02% | $2.19M | — | -0.0147% | — | — / — | — | |
| ENS/USDT | $4.5080 | -2.13% | $686.6K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| ENS/USDT | $4.5040 | -2.17% | $628.9K | $2.39M | +0.0023% | — | $373.93 / $0 | — | |
| ENS/USDT | $4.5070 | -2.11% | $464.3K | $1.40M | — | — | — / — | — | |
| ENS/USDT | $4.5090 | -1.24% | $401.1K | $1.55M | -0.0140% | — | — / — | — | |
| ENS/USDT | $4.5080 | -2.13% | $371.7K | — | -0.0087% | — | — / — | — | |
| ENS/USDT | $4.5230 | — | $275.8K | $812.8K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| ENS/USDT | $4.5210 | -1.85% | $110.6K | $2.00M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| ENS/USD | $4.5088 | -1.92% | $63.2K | $1.35M | +0.0013% | — | — / — | — | |
| ENS/USDT | $4.5090 | -2.19% | $32.5K | $215.0K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| ENS/USDT | $4.5100 | -2.19% | $32.2K | $608.7K | -0.0032% | — | — / — | — | |
| ENS/USDT | $4.5520 | -1.32% | $20.1K | $13.2K | -0.0197% | — | — / — | — | |
| ENS/USD | $4.5260 | -1.74% | $6.5K | $124.8K | -0.0071% | — | — / — | — | |
| ENS/USD | $4.5770 | -1.04% | $0.18 | $6.2K | -0.0033% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$16.85M → $13.50M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ENS theo sàn
Vị thế mở ENS theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.01% | +0.32% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.53% | -0.38% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.87% | +0.79% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.47% | +0.50% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.65% | +1.34% | |
| $700.97M | 1.63% | 0.00% | +0.01% | |
| $686.21M | 1.60% | +0.11% | +0.21% | |
| $479.89M | 1.12% | +0.46% | +0.07% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.64% | +0.29% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.80M | 1.08% | +0.20% | +0.06% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.27% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.63% | -1.03% | |
| $200.80M | 0.47% | -1.12% | -1.71% | |
| $787.65M | 1.83% | -0.88% | -2.15% | |
| $166.15M | 0.39% | -1.03% | -1.12% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.92% | +0.41% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.10% | -0.68% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.17% | -5.54% |
Tỷ lệ Long/Short ENS
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 51.0% | — | — | — |
Thanh lý ENS theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ENS (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 giờ trước | ENSUSDT | Long | $4.4530 | $404.78 | |
| 7 giờ trước | ENSUSDT | Long | $4.4750 | $245.23 | |
| 2 giờ trước | ENSUSDT | Long | $4.4650 | $146.90 | |
| 11 giờ trước | ENSUSDT | Long | $4.5000 | $128.70 | |
| 3 giờ trước | ENSUSDT | Long | $4.4820 | $51.99 | |
| 18 giờ trước | ENSUSDT | Long | $4.5230 | $27.14 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.