Dữ liệu thị trường & phái sinh EUROP
Vốn hóa$15.13M#1398
Khối lượng 24h$2.34M
Vị thế mở$43.04B+0.09% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành13.61M
Tổng cung13.61M
Cung tối đa—
Thanh lý EUROP (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Vị thế mở EUROP theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | -0.02% | +0.10% | |
| $2.62B | 6.08% | -0.12% | -0.62% | |
| $5.39B | 12.53% | +0.13% | +1.24% | |
| $2.88B | 6.70% | +0.05% | +0.13% | |
| $4.64B | 10.77% | -0.82% | -0.21% | |
| $700.84M | 1.63% | -0.04% | -0.25% | |
| $685.13M | 1.59% | -0.09% | +0.25% | |
| $479.27M | 1.11% | +0.16% | -0.41% | |
| $39.14M | 0.09% | -0.59% | -0.23% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $465.14M | 1.08% | 0.00% | +0.05% | |
| $17.63M | 0.04% | -0.08% | -3.03% | |
| $3.18B | 7.40% | +0.49% | -0.58% | |
| $201.43M | 0.47% | +0.36% | -1.82% | |
| $785.57M | 1.83% | -0.31% | -2.51% | |
| $166.89M | 0.39% | +0.44% | +1.18% | |
| $4.84B | 11.25% | +0.67% | +0.67% | |
| $16.61M | 0.04% | -0.02% | -1.13% | |
| $1.49B | 3.46% | -0.03% | +0.05% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.