Dữ liệu thị trường & phái sinh EURW

EURW logo EURW Giá$1.1400+0.21% (24h)
Vốn hóa$653.2K#1969
Khối lượng 24h$6.96M
Vị thế mở$43.02B-0.02% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành571.8K Tổng cung571.8K Cung tối đa—

Thanh lý EURW (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Vị thế mở EURW theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.28B 16.92% 0.00% +0.04%
OKX logoOKX $2.62B 6.09% +0.46% -0.14%
Bybit logoBybit $5.39B 12.52% +2.10% +0.75%
Bitget logoBitget $2.88B 6.69% +0.31% +0.18%
Gate logoGate $4.66B 10.84% +0.07% -0.07%
Bitfinex logoBitfinex $700.50M 1.63% +0.07% -0.25%
Deribit logoDeribit $685.93M 1.59% +0.13% +0.27%
Aster logoAster $479.23M 1.11% +0.70% -0.31%
Backpack logoBackpack $39.20M 0.09% +0.01% -0.12%
CCME $7.16B 16.64% — 0.00%
Crypto.com logoCrypto.com $464.72M 1.08% +0.13% -0.01%
dYdX logodYdX $17.62M 0.04% -0.38% -3.04%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.17B 7.36% +0.29% -1.02%
Kraken logoKraken $202.04M 0.47% +0.67% -1.33%
KuCoin logoKuCoin $789.16M 1.83% -0.61% -1.98%
Lighter logoLighter $165.41M 0.38% -0.51% -0.20%
MEXC logoMEXC $4.81B 11.19% +0.22% +0.11%
Paradex logoParadex $16.61M 0.04% +0.16% -1.08%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.49B 3.46% +0.20% +0.02%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.