Dữ liệu thị trường & phái sinh FATCOIN

FATCOIN logo FATCOIN Giá$0.016309+18.65% (24h)
Vốn hóa$16.31M#1210
Khối lượng 24h$6.51MHợp đồng tương lai $16.4K
Vị thế mở$42.97B-0.09% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành1.00B Tổng cung1.00B Cung tối đa1.00B

Thanh lý FATCOIN (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Gate logoGate FATCOIN/USDT $0.00025 -3.85% $16.4K $79.8K +0.5681% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$91.5K → $79.8K

Phí funding FATCOIN theo sàn

Gate logoGate +0.5681%

Vị thế mở FATCOIN theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.27B 16.92% 0.00% -0.01%
OKX logoOKX $2.62B 6.10% +0.59% -0.25%
Bybit logoBybit $5.38B 12.51% +2.07% +0.54%
Bitget logoBitget $2.87B 6.69% +0.28% +0.12%
Gate logoGate $4.67B 10.86% +0.45% -0.03%
Bitfinex logoBitfinex $700.05M 1.63% +0.06% -0.34%
Deribit logoDeribit $687.05M 1.60% +0.13% +0.33%
Aster logoAster $478.70M 1.11% +0.40% -0.43%
Backpack logoBackpack $39.21M 0.09% +0.22% -0.17%
CCME $7.16B 16.65% — 0.00%
Crypto.com logoCrypto.com $464.32M 1.08% +0.13% -0.10%
dYdX logodYdX $17.60M 0.04% -0.44% -3.09%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.16B 7.36% +0.46% -1.08%
Kraken logoKraken $200.80M 0.47% -1.00% -2.13%
KuCoin logoKuCoin $787.04M 1.83% -0.49% -2.39%
Lighter logoLighter $165.30M 0.38% -0.73% -0.81%
MEXC logoMEXC $4.80B 11.17% +0.24% -0.01%
Paradex logoParadex $16.60M 0.04% +0.20% -0.95%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.49B 3.46% +0.19% -0.05%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.