Dữ liệu thị trường & phái sinh FOGO
Vốn hóa$14.89M#1442
Khối lượng 24h$11.31MHợp đồng tương lai $16.11M
Vị thế mở$43.05B+0.09% (24h)
Thanh lý 24h$94.7K109 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành5.37B
Tổng cung9.85B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-1.27%
24h-7.96%
7d-20.33%
30d-55.58%
90d-76.38%
Thanh lý FOGO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $227.14 | $0 | $227.14 | 1 |
| 4h | $26.4K | $107.95 | $26.5K | 22 |
| 12h | $67.5K | $412.82 | $67.9K | 72 |
| 24h | $93.7K | $972.48 | $94.7K | 109 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FOGO/USDT | $0.002096 | -8.55% | $8.82M | $1.92M | +0.0050% | 1.28 | $69.3K / $579.40 | — | |
| FOGO/USDT | $0.002094 | -8.64% | $1.92M | $561.7K | — | — | $4.1K / $0 | — | |
| FOGO/USDT | $0.002096 | -8.63% | $1.19M | $634.0K | +0.0050% | — | $15.2K / $393.08 | — | |
| FOGO/USDT | $0.002093 | — | $980.0K | $459.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FOGO/USDT | $0.002094 | -8.20% | $792.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FOGO/USDT | $0.002096 | -8.59% | $608.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FOGO/USDT | $0.002096 | -8.55% | $482.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FOGO/USDT | $0.002099 | -8.54% | $404.2K | $139.8K | +0.0050% | — | $405.78 / $0 | — | |
| FOGO/USD | $0.002097 | -8.31% | $276.5K | $140.0K | +0.0013% | — | $1.3K / $0 | — | |
| FOGO/USDT | $0.002099 | -8.42% | $253.3K | $119.3K | +0.0050% | — | $3.4K / $0 | — | |
| FOGO/USDT | $0.002095 | -5.80% | $159.3K | $143.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FOGO/USDT | $0.0021 | -8.29% | $155.8K | $191.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FOGO/USDT | $0.0021 | -8.50% | $56.5K | $4.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FOGO/USD | $0.002114 | -7.08% | $65.36 | $2.4K | -0.0127% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.59M → $4.36M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding FOGO theo sàn
Vị thế mở FOGO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.07% | +0.38% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.54% | -0.37% | |
| $5.39B | 12.52% | +1.98% | +0.90% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.39% | +0.59% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.91% | +1.60% | |
| $701.32M | 1.63% | +0.05% | +0.06% | |
| $686.07M | 1.59% | +0.08% | +0.19% | |
| $479.39M | 1.11% | +0.36% | -0.03% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.24M | 1.08% | +0.29% | +0.16% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.72% | -0.94% | |
| $200.66M | 0.47% | -1.19% | -1.77% | |
| $787.94M | 1.83% | -0.85% | -2.11% | |
| $166.11M | 0.39% | -1.06% | -1.14% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.91% | +0.39% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.16% | -0.61% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.25% | -5.47% |
Tỷ lệ Long/Short FOGO
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 56.2% | — | — | — |
Thanh lý FOGO theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — FOGO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 giờ trước | FOGOUSDT | Long | $0.002102 | $9.0K | |
| 21 giờ trước | FOGOUSDT | Long | $0.002211 | $5.9K | |
| 6 giờ trước | FOGOUSDT | Long | $0.002063 | $5.9K | |
| 6 giờ trước | FOGOUSDT | Long | $0.002078 | $5.7K | |
| 2 giờ trước | FOGOUSDT | Long | $0.002078 | $4.7K | |
| 19 giờ trước | FOGOUSDT | Long | $0.002224 | $3.8K | |
| 9 giờ trước | FOGOUSDT | Long | $0.002188 | $3.5K | |
| 9 giờ trước | FOGOUSDT | Long | $0.002116 | $3.0K | |
| 12 giờ trước | FOGOUSDT | Long | $0.002186 | $2.9K | |
| 2 giờ trước | FOGOUSDT | Long | $0.002055 | $2.8K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.