Dữ liệu thị trường & phái sinh GIGGLE
Vốn hóa$28.35M#740
Khối lượng 24h$1.64MHợp đồng tương lai $8.70M
Vị thế mở$43.00B-0.03% (24h)
Thanh lý 24h$18.5K20 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.00M
Tổng cung1.00M
Cung tối đa1.00M
Hiệu suất
4h-0.52%
24h-2.77%
7d-2.60%
30d-20.56%
90d-15.91%
1Y-77.66%
YTD-58.32%
Thanh lý GIGGLE (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $118.02 | $0 | $118.02 | 1 |
| 4h | $1.1K | $0 | $1.1K | 5 |
| 12h | $5.3K | $0 | $5.3K | 14 |
| 24h | $18.5K | $0 | $18.5K | 20 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GIGGLE/USDT | $28.34 | — | $2.37M | $1.32M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GIGGLE/USDT | $28.32 | -3.21% | $2.05M | $6.38M | +0.0050% | 1.34 | $17.6K / $0 | — | |
| GIGGLE/USDT | $28.31 | -3.18% | $1.76M | $1.18M | -0.0272% | — | — / — | — | |
| GIGGLE/USDT | $28.32 | -3.25% | $841.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GIGGLE/USDT | $28.32 | -3.21% | $752.2K | — | +0.0135% | — | — / — | — | |
| GIGGLE/USDT | $28.30 | -3.28% | $423.4K | $709.7K | — | — | $637.92 / $0 | — | |
| GIGGLE/USDT | $28.32 | -1.76% | $207.5K | $655.0K | +0.0135% | — | — / — | — | |
| GIGGLE/USDT | $28.32 | -3.21% | $171.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GIGGLE/USDT | $28.51 | -2.23% | $51.2K | $217.6K | -0.0188% | — | — / — | — | |
| GIGGLE/USDT | $28.35 | -3.14% | $38.9K | $810.7K | +0.0050% | — | $336.33 / $0 | — | |
| GIGGLE/USDT | $28.33 | -3.01% | $26.6K | $1.18M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GIGGLE/USDT | $28.34 | -2.48% | $5.6K | $71.9K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$13.39M → $12.53M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding GIGGLE theo sàn
Vị thế mở GIGGLE theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.04% | +0.27% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.47% | -0.43% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.81% | +0.73% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.53% | +0.44% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.59M | 1.63% | -0.05% | -0.05% | |
| $686.75M | 1.60% | +0.18% | +0.29% | |
| $479.53M | 1.12% | +0.39% | 0.00% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.61% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.60M | 1.08% | +0.15% | +0.02% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.61% | -1.05% | |
| $200.68M | 0.47% | -1.18% | -1.76% | |
| $787.12M | 1.83% | -0.95% | -2.21% | |
| $165.87M | 0.39% | -1.20% | -1.29% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.82% | +0.31% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.75% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.08% | -5.63% |
Tỷ lệ Long/Short GIGGLE
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 57.3% | — | — | — |
Thanh lý GIGGLE theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — GIGGLE (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 giờ trước | GIGGLEUSDT | Long | $28.34 | $5.9K | |
| 19 giờ trước | GIGGLEUSDT | Long | $28.56 | $4.9K | |
| 8 giờ trước | GIGGLEUSDT | Long | $28.15 | $2.0K | |
| 23 giờ trước | GIGGLEUSDT | Long | $28.74 | $1.9K | |
| 8 giờ trước | GIGGLEUSDT | Long | $28.11 | $874.50 | |
| 7 giờ trước | GIGGLEUSDT | Long | $28.36 | $392.22 | |
| 12 giờ trước | GIGGLEUSDT | Long | $28.42 | $390.49 | |
| 1 giờ trước | GIGGLEUSDT | Long | $28.01 | $348.16 | |
| 2 giờ trước | GIGGLEUSDT | Long | $27.78 | $336.33 | |
| 7 giờ trước | GIGGLEUSDT | Long | $27.95 | $299.62 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.