Dữ liệu thị trường & phái sinh GRT
Vốn hóa$204.92M#175
Khối lượng 24h$4.45MHợp đồng tương lai $5.48M
Vị thế mở$42.99B-0.05% (24h)
Thanh lý 24h$6.3K11 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành10.94B
Tổng cung11.61B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-0.74%
24h-1.78%
7d-7.62%
30d-31.00%
90d+32.89%
1Y-71.72%
YTD-47.83%
Thanh lý GRT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $3.3K | $0 | $3.3K | 3 |
| 12h | $5.2K | $0 | $5.2K | 8 |
| 24h | $6.3K | $0 | $6.3K | 11 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GRT/USDT | $0.0187 | -2.25% | $1.58M | $2.31M | -0.0207% | 1.65 | $5.4K / $0 | — | |
| GRT/USDT | $0.01867 | — | $959.3K | $539.1K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| GRT/USDT | $0.0187 | -2.25% | $710.0K | — | -0.0207% | — | — / — | — | |
| GRT/USDT | $0.01869 | -2.25% | $685.0K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| GRT/USDT | $0.0187 | -2.30% | $416.4K | — | -0.0162% | — | — / — | — | |
| GRT/USDT | $0.01867 | -2.35% | $299.0K | $2.08M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| GRT/USDT | $0.0187 | -2.14% | $296.7K | $831.3K | -0.0207% | — | — / — | — | |
| GRT/USDT | $0.01871 | -2.25% | $233.2K | $602.7K | — | — | — / — | — | |
| GRT/USDT | $0.01873 | -1.94% | $133.4K | $184.3K | -0.0072% | — | — / — | — | |
| GRT/USDT | $0.01869 | -2.30% | $83.7K | $1.77M | +0.0100% | — | $926.47 / $0 | — | |
| GRT/USDT | $0.0187 | -2.29% | $81.1K | $901.8K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| GRT/USD | $0.01872 | -1.42% | $3.2K | $116.0K | -0.0002% | — | — / — | — | |
| GRT/USD | $0.01878 | -1.68% | $2.1K | $33.3K | -0.0118% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.40M → $9.36M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0156% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding GRT theo sàn
Vị thế mở GRT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.07% | +0.23% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.46% | -0.44% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.77% | +0.69% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.57% | +0.40% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.59% | +1.28% | |
| $700.55M | 1.63% | -0.06% | -0.05% | |
| $686.80M | 1.60% | +0.19% | +0.29% | |
| $479.39M | 1.12% | +0.36% | -0.03% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.61% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.53M | 1.08% | +0.14% | +0.01% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.59% | -1.06% | |
| $200.66M | 0.47% | -1.19% | -1.77% | |
| $786.94M | 1.83% | -0.97% | -2.24% | |
| $165.86M | 0.39% | -1.20% | -1.29% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.75% | +0.24% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.07% | -5.64% |
Tỷ lệ Long/Short GRT
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 62.3% | — | — | — |
Thanh lý GRT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — GRT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 giờ trước | GRTUSDT | Long | $0.01861 | $1.7K | |
| 8 giờ trước | GRTUSDT | Long | $0.01884 | $1.1K | |
| 2 giờ trước | GRTUSDT | Long | $0.01855 | $978.55 | |
| 20 giờ trước | GRTUSDT | Long | $0.018801 | $926.47 | |
| 2 giờ trước | GRTUSDT | Long | $0.01856 | $632.73 | |
| 8 giờ trước | GRTUSDT | Long | $0.01873 | $481.98 | |
| 8 giờ trước | GRTUSDT | Long | $0.01879 | $168.36 | |
| 18 giờ trước | GRTUSDT | Long | $0.01872 | $147.70 | |
| 7 giờ trước | GRTUSDT | Long | $0.01865 | $75.10 | |
| 8 giờ trước | GRTUSDT | Long | $0.01889 | $18.89 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.