Dữ liệu thị trường & phái sinh ICNT
Vốn hóa$81.01M#340
Khối lượng 24h$30.26MHợp đồng tương lai $196.72M
Vị thế mở$43.05B+0.09% (24h)
Thanh lý 24h$772.5K1,159 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành253.01M
Tổng cung700.00M
Cung tối đa700.00M
Hiệu suất
4h-1.43%
24h+6.04%
7d+70.92%
30d+220.69%
90d+135.62%
1Y+16.12%
YTD-39.03%
Thanh lý ICNT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $18.66 | $2.4K | $2.4K | 9 |
| 4h | $13.5K | $10.7K | $24.2K | 47 |
| 12h | $97.0K | $71.6K | $168.5K | 295 |
| 24h | $266.3K | $506.2K | $772.5K | 1,159 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ICNT/USDT | $0.3164 | +5.22% | $97.51M | $7.94M | +0.0050% | 1.19 | $187.4K / $332.2K | — | |
| ICNT/USDT | $0.3163 | +5.33% | $42.82M | $6.06M | +0.0050% | 0.50 | $48.1K / $113.0K | — | |
| ICNT/USDT | $0.3164 | +5.43% | $17.59M | $2.76M | +0.0050% | 1.20 | $26.4K / $50.0K | — | |
| ICNT/USDT | $0.31724 | +5.97% | $17.31M | $1.56M | +0.0091% | — | — / — | — | |
| ICNT/USDT | $0.3164 | +5.22% | $8.19M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ICNT/USDT | $0.3162 | +5.40% | $5.55M | $2.35M | +0.0017% | — | — / — | — | |
| ICNT/USDT | $0.3163 | -5.58% | $3.24M | $1.02M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ICNT/USDT | $0.316 | +5.09% | $2.51M | $313.6K | +0.0100% | 0.47 | $4.4K / $10.9K | — | |
| ICNT/USDT | $0.3163 | +5.15% | $2.00M | — | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$8.62M → $19.69M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ICNT theo sàn
Vị thế mở ICNT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | +0.03% | +0.33% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.49% | -0.42% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.97% | +0.89% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.40% | +0.57% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.95% | +1.64% | |
| $701.20M | 1.63% | +0.04% | +0.04% | |
| $686.15M | 1.59% | +0.10% | +0.20% | |
| $479.17M | 1.11% | +0.31% | -0.08% | |
| $39.37M | 0.09% | +0.86% | +0.51% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.12M | 1.08% | +0.27% | +0.13% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.28% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.62% | -1.03% | |
| $200.57M | 0.47% | -1.23% | -1.82% | |
| $787.93M | 1.83% | -0.85% | -2.11% | |
| $166.84M | 0.39% | -0.62% | -0.71% | |
| $4.82B | 11.19% | +1.10% | +0.59% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.13% | -0.65% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.17% | -5.54% |
Tỷ lệ Long/Short ICNT
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 54.3% | 48.5% | 56.7% | 51.1% | |
| 33.1% | — | — | — | |
| 54.6% | — | — | — | |
| 32.0% | — | 53.7% | 54.0% |
Thanh lý ICNT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ICNT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 giờ trước | ICNTUSDT | Short | $0.3133 | $13.5K | |
| 16 giờ trước | ICNTUSDT | Short | $0.3609 | $5.4K | |
| 16 giờ trước | ICNTUSDT | Short | $0.3681 | $5.2K | |
| 16 giờ trước | ICNTUSDT | Short | $0.3593 | $5.2K | |
| 16 giờ trước | ICNTUSDT | Short | $0.2985 | $5.2K | |
| 14 giờ trước | ICNTUSDT | Short | $0.3482 | $5.2K | |
| 16 giờ trước | ICNTUSDT | Short | $0.3381 | $5.1K | |
| 7 giờ trước | ICNTUSDT | Short | $0.3167 | $5.1K | |
| 2 giờ trước | ICNTUSDT | Short | $0.3201 | $5.1K | |
| 13 giờ trước | ICNTUSDT | Short | $0.3556 | $5.1K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.