Dữ liệu thị trường & phái sinh IMX
Vốn hóa$108.24M#293
Khối lượng 24h$5.20MHợp đồng tương lai $4.44M
Vị thế mở$43.05B+0.09% (24h)
Thanh lý 24h$227.024 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành904.47M
Tổng cung2.00B
Cung tối đa2.00B
Hiệu suất
4h0.00%
24h+0.50%
7d-2.36%
30d-40.02%
90d+8.02%
1Y-72.12%
YTD-53.05%
Thanh lý IMX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $74.41 | $0 | $74.41 | 1 |
| 24h | $206.84 | $20.18 | $227.02 | 4 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IMX/USDT | $0.1193 | +0.08% | $1.12M | $3.16M | -0.0086% | 1.27 | $74.41 / $20.18 | — | |
| IMX/USDT | $0.1192 | 0.00% | $685.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IMX/USDT | $0.1193 | +0.08% | $679.0K | — | -0.0077% | — | — / — | — | |
| IMX/USDT | $0.11938 | +0.08% | $643.0K | $1.26M | — | — | — / — | — | |
| IMX/USDT | $0.1188 | — | $517.4K | $815.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IMX/USDT | $0.1193 | -0.08% | $241.8K | $664.5K | -0.0081% | — | — / — | — | |
| IMX/USDT | $0.1192 | +0.25% | $231.4K | $3.75M | +0.0050% | — | $132.43 / $0 | — | |
| IMX/USDT | $0.1193 | +0.08% | $113.4K | — | -0.0054% | — | — / — | — | |
| IMX/USDT | $0.1196 | +0.25% | $109.7K | $1.11M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IMX/USDT | $0.1193 | +0.25% | $49.9K | $299.1K | +0.0001% | — | — / — | — | |
| IMX/USD | $0.11944 | +0.18% | $31.9K | $3.16M | +0.0013% | — | — / — | — | |
| IMX/USDT | $0.1195 | +0.16% | $18.3K | $831.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IMX/USD | $0.11957 | -0.17% | $1.1K | $14.0K | +0.0071% | — | — / — | — | |
| IMX/USD | $0.1197 | +0.34% | $609.55 | $89.4K | -0.0134% | — | — / — | — | |
| IMX/USD | $0.119644 | +0.27% | $519.19 | $14.3K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$15.74M → $15.25M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0036% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding IMX theo sàn
Vị thế mở IMX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.06% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.56% | -0.35% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.98% | +0.90% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.40% | +0.57% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.92% | +1.61% | |
| $701.53M | 1.63% | +0.08% | +0.09% | |
| $686.11M | 1.59% | +0.09% | +0.19% | |
| $480.04M | 1.12% | +0.50% | +0.11% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.38% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.17M | 1.08% | +0.28% | +0.14% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.71% | -0.95% | |
| $200.95M | 0.47% | -1.04% | -1.63% | |
| $788.03M | 1.83% | -0.83% | -2.10% | |
| $166.29M | 0.39% | -0.95% | -1.03% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.93% | +0.42% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.16% | -0.62% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.26% | -5.46% |
Tỷ lệ Long/Short IMX
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 55.9% | — | — | — |
Thanh lý IMX theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — IMX (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 giờ trước | IMXUSDT | Long | $0.117 | $120.57 | |
| 7 giờ trước | IMXUSDT | Long | $0.117 | $74.41 | |
| 15 giờ trước | IMXUSDT | Short | $0.1201 | $20.18 | |
| 14 giờ trước | IMXUSDT | Long | $0.1186 | $11.86 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.