Dữ liệu thị trường & phái sinh IO
Vốn hóa$50.08M#492
Khối lượng 24h$4.24MHợp đồng tương lai $3.27M
Vị thế mở$43.05B+0.10% (24h)
Thanh lý 24h$2.4K5 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành426.13M
Tổng cung797.09M
Cung tối đa800.00M
Hiệu suất
4h-0.93%
24h-3.53%
7d-11.79%
30d-22.49%
90d-2.73%
1Y-62.24%
YTD-26.52%
Thanh lý IO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $1.1K | $0 | $1.1K | 3 |
| 12h | $2.3K | $0 | $2.3K | 4 |
| 24h | $2.4K | $0 | $2.4K | 5 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IO/USDT | $0.1174 | -3.61% | $1.07M | $2.37M | +0.0050% | 1.47 | $2.4K / $0 | — | |
| IO/USDT | $0.1173 | -3.69% | $760.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IO/USDT | $0.1175 | — | $541.6K | $439.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IO/USDT | $0.1174 | -3.61% | $169.4K | $732.5K | -0.0253% | — | — / — | — | |
| IO/USDT | $0.1174 | -1.59% | $142.2K | $1.08M | -0.0229% | — | — / — | — | |
| IO/USDT | $0.1172 | -3.62% | $140.8K | $700.8K | -0.0019% | — | — / — | — | |
| IO/USDT | $0.1174 | -3.61% | $115.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IO/USDT | $0.11716 | -3.88% | $110.8K | $124.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IO/USD | $0.11742 | -3.64% | $104.3K | $541.4K | -0.0029% | — | — / — | — | |
| IO/USDT | $0.1173 | -3.77% | $83.6K | — | -0.0253% | — | — / — | — | |
| IO/USDT | $0.1174 | -3.69% | $26.7K | $542.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IO/USD | $0.1173 | -3.85% | $2.3K | $8.4K | -0.0114% | — | — / — | — | |
| IO/USDT | $0.1176 | -3.61% | $242.21 | $5.2K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$7.97M → $6.55M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding IO theo sàn
Vị thế mở IO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.08% | +0.39% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.55% | -0.36% | |
| $5.39B | 12.52% | +1.99% | +0.91% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.38% | +0.59% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.91% | +1.60% | |
| $701.53M | 1.63% | +0.08% | +0.09% | |
| $686.05M | 1.59% | +0.08% | +0.18% | |
| $479.39M | 1.11% | +0.36% | -0.03% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.32M | 1.08% | +0.31% | +0.18% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.73% | -0.93% | |
| $200.68M | 0.47% | -1.18% | -1.76% | |
| $788.14M | 1.83% | -0.82% | -2.09% | |
| $166.28M | 0.39% | -0.96% | -1.04% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.94% | +0.43% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.17% | -0.60% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.25% | -5.47% |
Tỷ lệ Long/Short IO
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 59.5% | — | — | — |
Thanh lý IO theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $2.4K | $0 | $2.4K | 5 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — IO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | IOUSDT | Long | $0.1155 | $1.2K | |
| 1 giờ trước | IOUSDT | Long | $0.1156 | $710.76 | |
| 1 giờ trước | IOUSDT | Long | $0.1155 | $238.91 | |
| 2 giờ trước | IOUSDT | Long | $0.1161 | $144.41 | |
| 16 giờ trước | IOUSDT | Long | $0.1185 | $52.45 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.