Dữ liệu thị trường & phái sinh IOTX
Vốn hóa$28.12M#743
Khối lượng 24h$736.1KHợp đồng tương lai $2.05M
Vị thế mở$43.01B+0.03% (24h)
Thanh lý 24h$146.633 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành9.44B
Tổng cung9.44B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-0.46%
24h-3.84%
7d-14.07%
30d-19.42%
90d+18.63%
1Y-73.85%
YTD-61.91%
Thanh lý IOTX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $66.74 | $0 | $66.74 | 2 |
| 24h | $146.63 | $0 | $146.63 | 3 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IOTX/USDT | $0.002993 | -4.24% | $674.8K | — | +0.0549% | — | — / — | — | |
| IOTX/USDT | $0.002995 | -4.19% | $649.7K | $1.21M | +0.0100% | 1.78 | $146.63 / $0 | — | |
| IOTX/USDT | $0.002993 | -4.29% | $378.7K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| IOTX/USDT | $0.002993 | -1.90% | $107.0K | $171.5K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| IOTX/USDT | $0.002994 | -4.28% | $103.2K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| IOTX/USDT | $0.002995 | -4.10% | $42.4K | $216.0K | +0.0612% | — | — / — | — | |
| IOTX/USDT | $0.003008 | -4.30% | $36.2K | $530.1K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| IOTX/USDT | $0.003003 | -3.90% | $25.4K | $145.2K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| IOTX/USDT | $0.002994 | -4.04% | $24.1K | $259.4K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| IOTX/USD | $0.003006 | -3.47% | $6.4K | $22.9K | +0.0469% | — | — / — | — | |
| IOTX/USDT | $0.002999 | -4.12% | $303.55 | $4.8K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| IOTX/USD | $0.003116 | +3.01% | $0.03 | $1.6K | +0.0017% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.12M → $2.55M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding IOTX theo sàn
Vị thế mở IOTX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.08% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.54% | +0.01% | |
| $5.38B | 12.51% | +2.01% | +0.78% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.22% | +0.46% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.58% | +0.95% | |
| $700.87M | 1.63% | +0.11% | -0.02% | |
| $687.01M | 1.60% | +0.12% | +0.29% | |
| $479.29M | 1.11% | +0.44% | -0.18% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.31% | +0.07% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.95M | 1.08% | +0.21% | +0.15% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.21% | -2.70% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.75% | -0.66% | |
| $200.80M | 0.47% | -1.16% | -1.61% | |
| $787.43M | 1.83% | -0.83% | -2.01% | |
| $165.94M | 0.39% | -0.97% | -0.55% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.51% | +0.29% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.14% | -0.74% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.24% | -5.46% |
Tỷ lệ Long/Short IOTX
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 64.0% | — | — | — |
Thanh lý IOTX theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $146.63 | $0 | $146.63 | 3 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — IOTX (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 giờ trước | IOTXUSDT | Long | $0.003028 | $79.89 | |
| 7 giờ trước | IOTXUSDT | Long | $0.00297 | $66.69 | |
| 8 giờ trước | IOTXUSDT | Long | $0.003001 | $0.05 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.