Dữ liệu thị trường & phái sinh JASMY
Vốn hóa$177.94M#203
Khối lượng 24h$6.10MHợp đồng tương lai $8.77M
Vị thế mở$42.99B-0.04% (24h)
Thanh lý 24h$8.4K16 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành49.44B
Tổng cung50.00B
Cung tối đa50.00B
Hiệu suất
4h-0.85%
24h-2.33%
7d-3.35%
30d-29.34%
90d-8.77%
1Y-64.06%
YTD-39.09%
Thanh lý JASMY (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $41.58 | $0 | $41.58 | 1 |
| 4h | $1.0K | $0 | $1.0K | 5 |
| 12h | $3.8K | $0 | $3.8K | 9 |
| 24h | $5.8K | $2.6K | $8.4K | 16 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JASMY/USDT | $0.003583 | -2.50% | $2.84M | — | -0.0247% | — | — / — | — | |
| JASMY/USDT | $0.003587 | -2.50% | $1.41M | $2.53M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| JASMY/USDT | $0.003584 | -2.48% | $1.26M | $2.52M | -0.0249% | 1.35 | $4.1K / $2.6K | — | |
| JASMY/USDT | $0.003577 | -2.45% | $847.0K | $2.52M | +0.0100% | — | $318.62 / $0 | — | |
| JASMY/USDT | $0.003583 | -1.32% | $723.9K | $2.84M | -0.0249% | — | — / — | — | |
| JASMY/USDT | $0.00358 | -2.55% | $700.1K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| JASMY/USDT | $0.003576 | — | $414.2K | $465.5K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| JASMY/USDT | $0.003572 | -3.04% | $203.8K | $311.9K | -0.0206% | — | $1.3K / $0 | — | |
| JASMY/USDT | $0.003581 | -2.64% | $167.5K | $1.10M | +0.0034% | — | — / — | — | |
| JASMY/USDT | $0.003585 | -2.48% | $153.7K | — | -0.0211% | — | — / — | — | |
| JASMY/USD | $0.003583 | -2.72% | $25.0K | $283.1K | -0.0152% | — | — / — | — | |
| JASMY/USDT | $0.003601 | -2.28% | $10.9K | $23.4K | -0.0167% | — | — / — | — | |
| JASMY/USDC | $0.003586 | -2.66% | $3.8K | $11.5K | -0.0102% | — | — / — | — | |
| JASMY/USDT | $0.004741 | 0.00% | $1.3K | $4.17 | -0.0434% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$15.28M → $12.70M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0219% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding JASMY theo sàn
Vị thế mở JASMY theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.07% | +0.24% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.45% | -0.45% | |
| $5.38B | 12.50% | +1.76% | +0.68% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.56% | +0.41% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.31M | 1.63% | -0.09% | -0.09% | |
| $686.61M | 1.60% | +0.16% | +0.27% | |
| $479.73M | 1.12% | +0.43% | +0.04% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.60% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.44M | 1.08% | +0.12% | -0.01% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.55% | -1.10% | |
| $200.68M | 0.47% | -1.18% | -1.76% | |
| $787.03M | 1.83% | -0.96% | -2.23% | |
| $165.95M | 0.39% | -1.15% | -1.24% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.86% | +0.35% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.01% | -0.77% | |
| $1.49B | 3.47% | +0.19% | -5.53% |
Tỷ lệ Long/Short JASMY
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 57.4% | — | — | — |
Thanh lý JASMY theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — JASMY (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 giờ trước | JASMYUSDT | Short | $0.00368 | $2.5K | |
| 7 giờ trước | JASMYUSDT | Long | $0.003562 | $2.0K | |
| 12 giờ trước | JASMYUSDT | Long | $0.003592 | $1.3K | |
| 2 giờ trước | JASMYUSDT | Long | $0.003574 | $914.19 | |
| 7 giờ trước | JASMYUSDT | Long | $0.003564 | $487.10 | |
| 19 giờ trước | JASMYUSDT | Long | $0.003667 | $403.61 | |
| 8 giờ trước | JASMYUSDT | Long | $0.003581 | $295.09 | |
| 17 giờ trước | JASMYUSDT | Long | $0.003597 | $272.51 | |
| 23 giờ trước | JASMYUSDT | Short | $0.003744 | $101.93 | |
| 2 giờ trước | JASMYUSDT | Long | $0.003556 | $46.11 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.