Dữ liệu thị trường & phái sinh KAS
Vốn hóa$821.04M#84
Khối lượng 24h$4.42MHợp đồng tương lai $10.39M
Vị thế mở$43.05B+0.10% (24h)
Thanh lý 24h$4.1K11 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành27.80B
Tổng cung27.80B
Cung tối đa28.70B
Hiệu suất
4h-0.61%
24h-1.10%
7d-10.65%
30d-28.65%
90d+14.10%
1Y-43.04%
YTD-33.97%
Thanh lý KAS (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $72.93 | $0 | $72.93 | 1 |
| 12h | $72.96 | $0 | $72.96 | 2 |
| 24h | $4.1K | $0 | $4.1K | 11 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAS/USDT | $0.02953 | -1.17% | $2.17M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KAS/USDT | $0.02953 | +0.92% | $2.13M | $9.51M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KAS/USDT | $0.02952 | -1.24% | $1.39M | $1.94M | +0.0050% | 1.36 | $2.7K / $0 | — | |
| KAS/USDT | $0.0295 | -1.27% | $1.22M | $5.72M | +0.0050% | — | $311.61 / $0 | — | |
| KAS/USDT | $0.029522 | -1.12% | $1.15M | $2.50M | +0.0010% | — | — / — | — | |
| KAS/USDT | $0.02951 | -1.01% | $879.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KAS/USDT | $0.02949 | — | $488.2K | $360.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KAS/USDT | $0.02952 | -1.20% | $333.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KAS/USDT | $0.02954 | -1.10% | $231.8K | $8.75M | +0.0100% | — | $1.1K / $0 | — | |
| KAS/USDT | $0.02955 | -1.04% | $213.4K | $7.81M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KAS/USD | $0.029514 | -1.19% | $111.5K | $1.35M | +0.0013% | — | — / — | — | |
| KAS/USD | $0.02954 | -1.24% | $58.5K | $269.5K | -0.0123% | — | — / — | — | |
| KAS/USDT | $0.02987 | -0.73% | $9.2K | $118.1K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$43.81M → $38.31M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding KAS theo sàn
Vị thế mở KAS theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | +0.03% | +0.34% | |
| $2.63B | 6.10% | +0.65% | -0.26% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.99% | +0.90% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.39% | +0.58% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.90% | +1.59% | |
| $701.17M | 1.63% | +0.03% | +0.04% | |
| $686.23M | 1.59% | +0.11% | +0.21% | |
| $479.35M | 1.11% | +0.35% | -0.04% | |
| $39.38M | 0.09% | +0.87% | +0.52% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.13M | 1.08% | +0.27% | +0.13% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.28% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.67% | -0.99% | |
| $200.61M | 0.47% | -1.21% | -1.80% | |
| $788.01M | 1.83% | -0.84% | -2.10% | |
| $166.15M | 0.39% | -1.03% | -1.12% | |
| $4.82B | 11.19% | +1.10% | +0.59% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.14% | -0.64% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.21% | -5.50% |
Tỷ lệ Long/Short KAS
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 57.6% | — | — | — |
Thanh lý KAS theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — KAS (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 giờ trước | KASUSDT | Long | $0.02893 | $1.4K | |
| 12 giờ trước | KASUSDT | Long | $0.0292 | $858.48 | |
| 20 giờ trước | KASUSDT | Long | $0.02967 | $719.08 | |
| 13 giờ trước | KASUSDT | Long | $0.02912 | $500.46 | |
| 16 giờ trước | KASUSDT | Long | $0.02926 | $286.46 | |
| 13 giờ trước | KASUSDT | Long | $0.02926 | $143.37 | |
| 2 giờ trước | KASUSDT | Long | $0.02908 | $72.93 | |
| 13 giờ trước | KASUSDT | Long | $0.02927 | $58.54 | |
| 12 giờ trước | KASUSDT | Long | $0.02891 | $25.15 | |
| 12 giờ trước | KASUSDT | Long | $0.028961 | $15.15 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.