Dữ liệu thị trường & phái sinh KCS
Vốn hóa$989.65M#77
Khối lượng 24h$3.35MHợp đồng tương lai $14.66M
Vị thế mở$43.05B+0.10% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành139.66M
Tổng cung142.16M
Cung tối đa—
Thanh lý KCS (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KCS/USDT | $7.0830 | -0.23% | $14.66M | $1.26M | +0.0023% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$1.30M → $1.28M
Phí funding KCS theo sàn
Vị thế mở KCS theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | +0.03% | +0.34% | |
| $2.63B | 6.10% | +0.65% | -0.26% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.99% | +0.90% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.39% | +0.58% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.90% | +1.59% | |
| $701.17M | 1.63% | +0.03% | +0.04% | |
| $686.23M | 1.59% | +0.11% | +0.21% | |
| $479.35M | 1.11% | +0.35% | -0.04% | |
| $39.38M | 0.09% | +0.87% | +0.52% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.13M | 1.08% | +0.27% | +0.14% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.28% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.66% | -0.99% | |
| $200.60M | 0.47% | -1.22% | -1.80% | |
| $788.01M | 1.83% | -0.84% | -2.10% | |
| $166.13M | 0.39% | -1.05% | -1.13% | |
| $4.82B | 11.19% | +1.09% | +0.57% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.14% | -0.64% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.21% | -5.50% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.