Dữ liệu thị trường & phái sinh KERNEL
Vốn hóa$14.90M#1437
Khối lượng 24h$20.12MHợp đồng tương lai $2.04M
Vị thế mở$42.98B-0.05% (24h)
Thanh lý 24h$856.141 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành288.67M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+0.14%
24h-3.02%
7d-6.56%
30d-14.99%
90d+20.69%
1Y-59.32%
YTD-37.90%
Thanh lý KERNEL (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $856.14 | $0 | $856.14 | 1 |
| 12h | $856.14 | $0 | $856.14 | 1 |
| 24h | $856.14 | $0 | $856.14 | 1 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KERNEL/USDT | $0.04326 | -3.29% | $751.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KERNEL/USDT | $0.04326 | -3.24% | $511.7K | $1.23M | +0.0050% | — | $856.14 / $0 | — | |
| KERNEL/USDT | $0.0431 | — | $327.5K | $227.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KERNEL/USDT | $0.04319 | -3.44% | $127.9K | $635.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KERNEL/USDT | $0.04323 | -0.87% | $104.0K | $610.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KERNEL/USDT | $0.04326 | -3.26% | $88.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KERNEL/USDT | $0.04325 | -3.01% | $80.9K | $408.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KERNEL/USDT | $0.0432 | -3.17% | $30.4K | $158.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KERNEL/USDT | $0.04335 | -3.00% | $17.5K | $198.7K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.73M → $3.47M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding KERNEL theo sàn
Vị thế mở KERNEL theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.27B | 16.92% | -0.03% | +0.26% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.46% | -0.07% | |
| $5.38B | 12.52% | +1.96% | +0.73% | |
| $2.87B | 6.69% | +0.05% | +0.29% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.45% | +0.83% | |
| $700.12M | 1.63% | 0.00% | -0.13% | |
| $687.35M | 1.60% | +0.17% | +0.34% | |
| $478.61M | 1.11% | +0.30% | -0.32% | |
| $39.21M | 0.09% | +0.11% | -0.13% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.45M | 1.08% | +0.11% | +0.04% | |
| $17.60M | 0.04% | -0.44% | -2.93% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.57% | -0.84% | |
| $200.70M | 0.47% | -1.21% | -1.66% | |
| $786.63M | 1.83% | -0.93% | -2.11% | |
| $165.35M | 0.38% | -1.32% | -0.90% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.48% | +0.26% | |
| $16.59M | 0.04% | +0.04% | -0.84% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.23% | -5.47% |
Thanh lý KERNEL theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $856.14 | $0 | $856.14 | 1 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — KERNEL (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 giờ trước | KERNELUSDT | Long | $0.04231 | $856.14 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.