Dữ liệu thị trường & phái sinh KNOTS
Vốn hóa$17.49M#1068
Khối lượng 24h$4.15MHợp đồng tương lai $245.6K
Vị thế mở$43.00B-0.01% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.00B
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Thanh lý KNOTS (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KNOTS/USDT | $0.00209 | -28.57% | $245.6K | — | +0.0100% | — | — / — | — |
Phí funding KNOTS theo sàn
Vị thế mở KNOTS theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | +0.01% | +0.30% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.50% | -0.02% | |
| $5.38B | 12.52% | +2.01% | +0.78% | |
| $2.87B | 6.69% | +0.10% | +0.34% | |
| $4.67B | 10.86% | +0.56% | +0.93% | |
| $700.37M | 1.63% | +0.04% | -0.10% | |
| $687.38M | 1.60% | +0.18% | +0.35% | |
| $478.99M | 1.11% | +0.38% | -0.24% | |
| $39.22M | 0.09% | +0.15% | -0.09% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.57M | 1.08% | +0.13% | +0.06% | |
| $17.60M | 0.04% | -0.48% | -2.96% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.61% | -0.80% | |
| $200.74M | 0.47% | -1.19% | -1.64% | |
| $786.83M | 1.83% | -0.90% | -2.09% | |
| $165.64M | 0.39% | -1.15% | -0.73% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.52% | +0.30% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.07% | -0.81% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.23% | -5.46% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.