Dữ liệu thị trường & phái sinh LINEA
Vốn hóa$52.90M#473
Khối lượng 24h$5.61MHợp đồng tương lai $3.23M
Vị thế mở$43.04B+0.08% (24h)
Thanh lý 24h$1.8K7 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành24.53B
Tổng cung71.59B
Cung tối đa72.01B
Hiệu suất
4h-0.74%
24h-1.95%
7d-8.98%
30d-22.40%
90d-2.75%
1Y-82.54%
YTD-67.79%
Thanh lý LINEA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $1.8K | $0 | $1.8K | 6 |
| 24h | $1.8K | $11.25 | $1.8K | 7 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LINEA/USDT | $0.002151 | -2.23% | $792.7K | $1.83M | +0.0050% | 1.57 | $312.49 / $0 | — | |
| LINEA/USDT | $0.002156 | — | $715.6K | $515.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LINEA/USDT | $0.002151 | -2.31% | $696.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LINEA/USDT | $0.002149 | -2.27% | $232.1K | $949.2K | — | — | $1.1K / $0 | — | |
| LINEA/USDT | $0.00215 | -2.18% | $202.4K | $1.90M | -0.0183% | — | $375.39 / $11.25 | — | |
| LINEA/USDT | $0.00215 | -2.27% | $191.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LINEA/USDT | $0.002152 | -2.23% | $154.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LINEA/USDT | $0.00215 | -1.60% | $141.4K | $532.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LINEA/USD | $0.002155 | -2.22% | $37.5K | $1.84M | +0.0013% | — | — / — | — | |
| LINEA/USDT | $0.002152 | -2.49% | $16.1K | $154.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LINEA/USDT | $0.002167 | -1.14% | $15.3K | $648.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LINEA/USDT | $0.002153 | -2.27% | $15.3K | $503.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LINEA/USDC | $0.002157 | -2.49% | $13.4K | $84.6K | -0.0184% | — | — / — | — | |
| LINEA/USDC | $0.002179 | -1.20% | $1.9K | $50.9K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| LINEA/USDT | $0.002159 | -1.82% | $1.7K | $37.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LINEA/USD | $0.002175 | -3.80% | $598.71 | $4.3K | -0.0056% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.30M → $9.06M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding LINEA theo sàn
Vị thế mở LINEA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.07% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.56% | -0.35% | |
| $5.39B | 12.52% | +1.98% | +0.90% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.40% | +0.57% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.77% | +1.45% | |
| $701.36M | 1.63% | +0.06% | +0.06% | |
| $686.11M | 1.59% | +0.09% | +0.19% | |
| $480.13M | 1.12% | +0.52% | +0.13% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $465.16M | 1.08% | +0.27% | +0.14% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.71% | -0.95% | |
| $200.93M | 0.47% | -1.05% | -1.64% | |
| $788.07M | 1.83% | -0.83% | -2.10% | |
| $166.27M | 0.39% | -0.96% | -1.05% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.93% | +0.42% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.16% | -0.62% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.26% | -5.46% |
Tỷ lệ Long/Short LINEA
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 61.1% | — | — | — |
Thanh lý LINEA theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — LINEA (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | LINEAUSDT | Long | $0.00216 | $1.1K | |
| 9 giờ trước | LINEAUSDT | Long | $0.002149 | $294.37 | |
| 7 giờ trước | LINEAUSDT | Long | $0.002135 | $284.30 | |
| 7 giờ trước | LINEAUSDT | Long | $0.002122 | $51.88 | |
| 7 giờ trước | LINEAUSDT | Long | $0.002138 | $29.14 | |
| 7 giờ trước | LINEAUSDT | Long | $0.002126 | $28.19 | |
| 19 giờ trước | LINEAUSDT | Short | $0.00225 | $11.25 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.