Dữ liệu thị trường & phái sinh LPT
Vốn hóa$66.35M#397
Khối lượng 24h$2.19MHợp đồng tương lai $2.99M
Vị thế mở$42.99B-0.05% (24h)
Thanh lý 24h$2.8K2 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành49.69M
Tổng cung49.69M
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-0.59%
24h-1.54%
7d-6.75%
30d-26.35%
90d+6.02%
1Y-75.19%
YTD-55.60%
Thanh lý LPT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $2.8K | $0 | $2.8K | 2 |
| 24h | $2.8K | $0 | $2.8K | 2 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LPT/USDT | $1.3330 | -1.99% | $670.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LPT/USDT | $1.3330 | -1.99% | $622.2K | $1.91M | -0.0074% | 1.62 | $2.0K / $0 | — | |
| LPT/USDT | $1.3310 | — | $610.3K | $533.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LPT/USDT | $1.3330 | -1.99% | $299.2K | — | -0.0074% | — | — / — | — | |
| LPT/USDT | $1.3330 | -1.33% | $221.1K | $1.45M | -0.0075% | — | — / — | — | |
| LPT/USDT | $1.3320 | -2.06% | $190.1K | $205.5K | -0.0159% | — | — / — | — | |
| LPT/USDT | $1.3330 | -2.13% | $185.4K | $955.2K | — | — | — / — | — | |
| LPT/USDT | $1.3340 | -1.91% | $110.8K | — | -0.0022% | — | — / — | — | |
| LPT/USDT | $1.3339 | -2.08% | $51.2K | $901.0K | -0.0031% | — | $803.99 / $0 | — | |
| LPT/USDT | $1.3330 | -1.91% | $14.6K | $128.9K | -0.0065% | — | — / — | — | |
| LPT/USDT | $1.3370 | -1.62% | $13.0K | $1.01M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LPT/USD | $1.3352 | -1.81% | $6.2K | $31.6K | -0.0238% | — | — / — | — | |
| LPT/USD | $1.3570 | +0.52% | $19.95 | $3.7K | -0.0002% | — | — / — | — | |
| LPT/USDT | $1.3330 | -1.55% | $16.02 | $717.29 | +0.0010% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$7.67M → $7.15M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0074% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding LPT theo sàn
Vị thế mở LPT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.07% | +0.23% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.46% | -0.45% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.77% | +0.69% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.57% | +0.41% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.55M | 1.63% | -0.06% | -0.05% | |
| $686.80M | 1.60% | +0.19% | +0.29% | |
| $479.53M | 1.12% | +0.39% | 0.00% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.61% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.56M | 1.08% | +0.14% | +0.01% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.60% | -1.06% | |
| $200.66M | 0.47% | -1.19% | -1.77% | |
| $786.95M | 1.83% | -0.97% | -2.24% | |
| $165.85M | 0.39% | -1.21% | -1.30% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.80% | +0.29% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.07% | -5.64% |
Tỷ lệ Long/Short LPT
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 61.9% | — | — | — |
Thanh lý LPT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — LPT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | LPTUSDT | Long | $1.3240 | $2.0K | |
| 8 giờ trước | LPTUSDT | Long | $1.3165 | $803.99 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.