Dữ liệu thị trường & phái sinh LUNC
Vốn hóa$219.86M#169
Khối lượng 24h$5.75MHợp đồng tương lai $1.51M
Vị thế mở$42.99B-0.04% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành5,518.69B
Tổng cung6,443.96B
Cung tối đa—
Thanh lý LUNC (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LUNC/USDT | $0.00003973 | -1.34% | $734.5K | $11.45M | -0.0161% | — | — / — | — | |
| LUNC/USDT | $0.00003976 | -2.24% | $362.7K | — | +0.1047% | — | — / — | — | |
| LUNC/USDT | $0.00003974 | -2.95% | $172.0K | $899.7K | -0.0889% | — | — / — | — | |
| LUNC/USDT | $0.00003974 | -2.69% | $123.7K | $728.8K | -0.0164% | — | — / — | — | |
| LUNC/USDT | $0.00003983 | -2.71% | $115.4K | $229.9K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| LUNC/USD | $0.03978 | -2.69% | $49.9K | $235.6K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| LUNC/USD | $0.00003998 | -2.15% | $176.80 | $2.5K | -0.0021% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$15.43M → $13.42M
Phí funding LUNC theo sàn
Vị thế mở LUNC theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.07% | +0.24% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.45% | -0.45% | |
| $5.38B | 12.50% | +1.76% | +0.68% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.56% | +0.41% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.31M | 1.63% | -0.09% | -0.09% | |
| $686.61M | 1.60% | +0.16% | +0.27% | |
| $479.73M | 1.12% | +0.43% | +0.04% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.60% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.44M | 1.08% | +0.12% | -0.01% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.55% | -1.10% | |
| $200.68M | 0.47% | -1.18% | -1.76% | |
| $787.03M | 1.83% | -0.96% | -2.23% | |
| $165.95M | 0.39% | -1.15% | -1.24% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.86% | +0.35% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.01% | -0.77% | |
| $1.49B | 3.47% | +0.19% | -5.53% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.