Dữ liệu thị trường & phái sinh MANA
Vốn hóa$138.26M#241
Khối lượng 24h$7.31MHợp đồng tương lai $4.83M
Vị thế mở$42.99B-0.01% (24h)
Thanh lý 24h$501.183 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.96B
Tổng cung2.19B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-0.01%
24h-1.18%
7d-4.91%
30d-25.23%
90d+6.01%
1Y-69.89%
YTD-44.82%
Thanh lý MANA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $156.11 | $0 | $156.11 | 2 |
| 24h | $156.11 | $345.07 | $501.18 | 3 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MANA/USDT | $0.07054 | -1.67% | $1.69M | $2.53M | -0.0160% | 1.52 | $81.96 / $345.07 | — | |
| MANA/USDT | $0.07039 | — | $843.2K | $570.3K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| MANA/USDT | $0.07051 | -1.73% | $684.2K | — | -0.0064% | — | — / — | — | |
| MANA/USDT | $0.07054 | -1.69% | $655.0K | — | -0.0160% | — | — / — | — | |
| MANA/USDT | $0.07047 | -1.67% | $356.5K | $2.07M | -0.0079% | — | $74.15 / $0 | — | |
| MANA/USDT | $0.07057 | -1.66% | $212.7K | $547.3K | — | — | — / — | — | |
| MANA/USDT | $0.07054 | -0.89% | $181.8K | $2.78M | -0.0161% | — | — / — | — | |
| MANA/USDT | $0.07057 | -1.60% | $99.7K | — | -0.0143% | — | — / — | — | |
| MANA/USDT | $0.070607 | -1.55% | $46.2K | $1.38M | -0.0160% | — | — / — | — | |
| MANA/USDT | $0.07062 | -1.67% | $36.7K | $171.0K | -0.0504% | — | — / — | — | |
| MANA/USDT | $0.0705 | -1.81% | $16.0K | $1.24M | -0.1037% | — | — / — | — | |
| MANA/USDT | $0.07172 | -0.64% | $2.7K | $6.0K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| MANA/USD | $0.07089 | -1.24% | $2.3K | $72.2K | +0.0010% | — | — / — | — | |
| MANA/USD | — | — | $0 | $6.9K | -0.0125% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$12.83M → $11.43M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0126% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding MANA theo sàn
Vị thế mở MANA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.05% | +0.34% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.50% | -0.03% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.95% | +0.72% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.18% | +0.42% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.47% | +0.85% | |
| $700.62M | 1.63% | +0.07% | -0.06% | |
| $686.84M | 1.60% | +0.10% | +0.27% | |
| $479.39M | 1.12% | +0.46% | -0.16% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.30% | +0.06% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.78M | 1.08% | +0.18% | +0.11% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.26% | -2.75% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.73% | -0.69% | |
| $200.74M | 0.47% | -1.19% | -1.64% | |
| $787.31M | 1.83% | -0.84% | -2.03% | |
| $165.93M | 0.39% | -0.98% | -0.55% | |
| $4.80B | 11.16% | +0.46% | +0.24% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.11% | -0.77% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.48% |
Tỷ lệ Long/Short MANA
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 60.3% | — | — | — |
Thanh lý MANA theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — MANA (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 giờ trước | MANAUSDT | Short | $0.07189 | $345.07 | |
| 7 giờ trước | MANAUSDT | Long | $0.07005 | $81.96 | |
| 8 giờ trước | MANAUSDT | Long | $0.0702 | $74.15 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.