Dữ liệu thị trường & phái sinh MERL
Vốn hóa$41.76M#557
Khối lượng 24h$3.83MHợp đồng tương lai $7.83M
Vị thế mở$42.99B-0.05% (24h)
Thanh lý 24h$5.9K9 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.43B
Tổng cung2.10B
Cung tối đa2.10B
Hiệu suất
4h-2.38%
24h-1.85%
7d-3.67%
30d-6.91%
90d+50.52%
1Y-92.93%
YTD-89.79%
Thanh lý MERL (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $308.65 | $0 | $308.65 | 1 |
| 12h | $4.5K | $0 | $4.5K | 3 |
| 24h | $5.8K | $106.55 | $5.9K | 9 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MERL/USDT | $0.02911 | -1.72% | $1.93M | $1.41M | — | — | $417.21 / $0 | — | |
| MERL/USDT | $0.029 | — | $1.91M | $597.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MERL/USDT | $0.02915 | -1.82% | $1.48M | $1.83M | +0.0050% | 2.18 | $5.2K / $106.55 | — | |
| MERL/USDT | $0.02912 | -1.85% | $746.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MERL/USDT | $0.02914 | -1.72% | $513.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MERL/USDT | $0.0291 | -1.85% | $388.9K | $675.2K | +0.0100% | — | $223.54 / $0 | — | |
| MERL/USD | $0.02915 | -1.77% | $177.0K | $677.5K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| MERL/USDT | $0.02914 | -1.85% | $168.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MERL/USDT | $0.02914 | +0.03% | $164.7K | $339.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MERL/USDT | $0.02907 | -1.82% | $150.6K | $1.72M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MERL/USDC | $0.0291 | -1.83% | $117.4K | $59.9K | +0.0184% | — | — / — | — | |
| MERL/USDT | $0.02917 | -1.71% | $47.8K | $332.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MERL/USDT | $0.0291 | -1.79% | $24.4K | $213.0K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| MERL/USDT | $0.0294 | -1.51% | $4.1K | $698.77 | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$8.60M → $7.82M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding MERL theo sàn
Vị thế mở MERL theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.07% | +0.23% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.46% | -0.45% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.77% | +0.69% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.57% | +0.41% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.55M | 1.63% | -0.06% | -0.05% | |
| $686.80M | 1.60% | +0.19% | +0.29% | |
| $479.53M | 1.12% | +0.39% | 0.00% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.61% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.56M | 1.08% | +0.14% | +0.01% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.60% | -1.06% | |
| $200.66M | 0.47% | -1.19% | -1.77% | |
| $786.95M | 1.83% | -0.97% | -2.24% | |
| $165.85M | 0.39% | -1.21% | -1.30% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.80% | +0.29% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.07% | -5.64% |
Tỷ lệ Long/Short MERL
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 68.6% | — | — | — |
Thanh lý MERL theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — MERL (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 giờ trước | MERLUSDT | Long | $0.02937 | $3.8K | |
| 21 giờ trước | MERLUSDT | Long | $0.02897 | $1.0K | |
| 7 giờ trước | MERLUSDT | Long | $0.02946 | $417.21 | |
| 2 giờ trước | MERLUSDT | Long | $0.0289 | $308.65 | |
| 15 giờ trước | MERLUSDT | Long | $0.02806 | $223.54 | |
| 12 giờ trước | MERLUSDT | Short | $0.02977 | $106.55 | |
| 21 giờ trước | MERLUSDT | Long | $0.02894 | $24.22 | |
| 12 giờ trước | MERLUSDT | Long | $0.02889 | $9.79 | |
| 15 giờ trước | MERLUSDT | Long | $0.02828 | $5.94 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.