Dữ liệu thị trường & phái sinh MOO
Vốn hóa$17.99M#1025
Khối lượng 24h$5.22MHợp đồng tương lai $285.1K
Vị thế mở$43.00B0.00% (24h)
Thanh lý 24h$116.752 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành988.67M
Tổng cung988.67M
Cung tối đa1.00B
Thanh lý MOO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $116.75 | $0 | $116.75 | 2 |
| 24h | $116.75 | $0 | $116.75 | 2 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
Xu hướng vị thế mở (7d)
$15.7K → $11.5K
Phí funding MOO theo sàn
Vị thế mở MOO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | +0.03% | +0.32% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.54% | +0.01% | |
| $5.38B | 12.51% | +2.00% | +0.77% | |
| $2.87B | 6.69% | +0.11% | +0.35% | |
| $4.67B | 10.86% | +0.56% | +0.93% | |
| $700.47M | 1.63% | +0.05% | -0.08% | |
| $687.32M | 1.60% | +0.17% | +0.34% | |
| $478.99M | 1.11% | +0.38% | -0.24% | |
| $39.23M | 0.09% | +0.17% | -0.06% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.69M | 1.08% | +0.16% | +0.09% | |
| $17.60M | 0.04% | -0.48% | -2.96% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.62% | -0.79% | |
| $200.77M | 0.47% | -1.17% | -1.62% | |
| $787.03M | 1.83% | -0.88% | -2.06% | |
| $165.71M | 0.39% | -1.11% | -0.68% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.51% | +0.29% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.09% | -0.79% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.23% | -5.46% |
Thanh lý MOO theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $116.75 | $0 | $116.75 | 2 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — MOO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 giờ trước | MOOUSDT | Long | $0.00081 | $89.26 | |
| 8 giờ trước | MOOUSDT | Long | $0.00077 | $27.49 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.