Dữ liệu thị trường & phái sinh NFP

N NFP Giá$0.02196+371.32% (24h)
Vốn hóa$14.34M#1508
Khối lượng 24h$369.32M
Vị thế mở$43.05B+0.09% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành654.31M Tổng cung1.00B Cung tối đa1.00B

Hiệu suất

4h0.00%
24h0.00%
7d0.00%
30d0.00%
90d0.00%
1Y-80.19%
YTD-70.17%

Thanh lý NFP (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Binance logoBinance NFP/USDT — — $0 — 0.0000% — — / — —
Bitunix logoBitunix NFP/USDT — — $0 — 0.0000% — — / — —

Xu hướng phí funding (7d, Binance)

0.0000% (phí theo giờ mới nhất)

Phí funding NFP theo sàn

Binance logoBinance 0.0000% Bitunix logoBitunix 0.0000%

Vị thế mở NFP theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.28B 16.92% +0.03% +0.33%
OKX logoOKX $2.62B 6.09% +0.48% -0.43%
Bybit logoBybit $5.39B 12.51% +1.97% +0.88%
Bitget logoBitget $2.88B 6.69% -0.40% +0.57%
Gate logoGate $4.68B 10.87% +0.95% +1.64%
Bitfinex logoBitfinex $701.19M 1.63% +0.04% +0.04%
Deribit logoDeribit $686.15M 1.59% +0.10% +0.20%
Aster logoAster $479.17M 1.11% +0.31% -0.08%
Backpack logoBackpack $39.37M 0.09% +0.86% +0.51%
CCME $7.16B 16.62% — 0.00%
Crypto.com logoCrypto.com $465.12M 1.08% +0.27% +0.13%
dYdX logodYdX $17.65M 0.04% -0.28% -2.63%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.17B 7.37% +0.61% -1.04%
Kraken logoKraken $200.55M 0.47% -1.24% -1.83%
KuCoin logoKuCoin $787.94M 1.83% -0.84% -2.11%
Lighter logoLighter $167.73M 0.39% -0.09% -0.18%
MEXC logoMEXC $4.81B 11.19% +1.06% +0.55%
Paradex logoParadex $16.62M 0.04% +0.13% -0.65%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.49B 3.46% +0.17% -5.54%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.