Dữ liệu thị trường & phái sinh NIGHT
Vốn hóa$663.81M#91
Khối lượng 24h$10.68MHợp đồng tương lai $20.70M
Vị thế mở$42.99B-0.04% (24h)
Thanh lý 24h$24.1K30 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành16.61B
Tổng cung24.00B
Cung tối đa24.00B
Hiệu suất
4h+0.22%
24h+2.61%
7d-2.72%
30d-11.04%
90d+125.83%
YTD-53.57%
Thanh lý NIGHT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $25.28 | $0 | $25.28 | 1 |
| 4h | $727.87 | $25.16 | $753.03 | 4 |
| 12h | $9.1K | $13.2K | $22.3K | 18 |
| 24h | $9.6K | $14.5K | $24.1K | 30 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NIGHT/USDT | $0.03981 | +1.79% | $5.07M | $6.38M | -0.0130% | 1.66 | $7.8K / $9.9K | — | |
| NIGHT/USDT | $0.03951 | — | $4.99M | $1.67M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| NIGHT/USDT | $0.039846 | +1.79% | $3.08M | $2.43M | — | — | $0 / $2.0K | — | |
| NIGHT/USDT | $0.03985 | +1.77% | $2.22M | $3.56M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| NIGHT/USDT | $0.03981 | +1.76% | $1.94M | — | -0.0130% | — | — / — | — | |
| NIGHT/USDT | $0.03984 | +1.87% | $972.6K | $1.95M | +0.0016% | — | $1.8K / $2.2K | — | |
| NIGHT/USDT | $0.03981 | +1.69% | $785.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| NIGHT/USDT | $0.0398 | 0.00% | $720.1K | $1.10M | -0.0078% | — | — / — | — | |
| NIGHT/USDT | $0.03979 | +1.74% | $304.4K | $1.17M | +0.0045% | — | $0 / $333.33 | — | |
| NIGHT/USDT | $0.03981 | +1.82% | $280.0K | — | -0.0101% | — | — / — | — | |
| NIGHT/USDT | $0.03985 | +1.84% | $169.8K | $273.7K | -0.0085% | — | — / — | — | |
| NIGHT/USD | $0.03996 | +2.25% | $120.1K | $166.0K | -0.0119% | — | — / — | — | |
| NIGHT/USDC | $0.040122 | +1.88% | $25.6K | $12.2K | -0.0057% | — | — / — | — | |
| NIGHT/USDT | $0.03993 | +1.91% | $17.3K | $224.7K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$20.69M → $19.05M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0073% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding NIGHT theo sàn
Vị thế mở NIGHT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.07% | +0.23% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.48% | -0.43% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.79% | +0.70% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.56% | +0.42% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.59% | +1.28% | |
| $700.49M | 1.63% | -0.06% | -0.06% | |
| $686.80M | 1.60% | +0.19% | +0.29% | |
| $479.39M | 1.12% | +0.36% | -0.03% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.61% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.60M | 1.08% | +0.15% | +0.02% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.60% | -1.05% | |
| $200.69M | 0.47% | -1.17% | -1.76% | |
| $786.94M | 1.83% | -0.97% | -2.24% | |
| $165.89M | 0.39% | -1.19% | -1.27% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.79% | +0.28% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.75% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.07% | -5.63% |
Tỷ lệ Long/Short NIGHT
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 62.5% | — | — | — |
Thanh lý NIGHT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — NIGHT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 giờ trước | NIGHTUSDT | Short | $0.04114 | $5.0K | |
| 7 giờ trước | NIGHTUSDT | Long | $0.03929 | $4.8K | |
| 10 giờ trước | NIGHTUSDT | Short | $0.04092 | $4.5K | |
| 8 giờ trước | NIGHTUSDT | Short | $0.04101 | $1.7K | |
| 9 giờ trước | NIGHTUSDT | Short | $0.040932 | $1.6K | |
| 7 giờ trước | NIGHTUSDT | Long | $0.03902 | $1.4K | |
| 7 giờ trước | NIGHTUSDT | Long | $0.039 | $906.79 | |
| 7 giờ trước | NIGHTUSDT | Long | $0.03916 | $720.15 | |
| 2 giờ trước | NIGHTUSDT | Long | $0.03929 | $683.25 | |
| 18 giờ trước | NIGHTUSDT | Short | $0.04082 | $471.88 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.