Dữ liệu thị trường & phái sinh NKN

NKN logo NKN Giá$0.005625-2.03% (24h)
Vốn hóa$4.51M#1674
Khối lượng 24h$86.7K
Vị thế mở$42.99B-0.01% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành802.54M Tổng cung802.55M Cung tối đa1.00B

Thanh lý NKN (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Binance logoBinance NKN/USDT — — $0 — 0.0000% — — / — —
Bitunix logoBitunix NKN/USDT — — $0 — 0.0000% — — / — —

Xu hướng phí funding (7d, Binance)

0.0000% (phí theo giờ mới nhất)

Phí funding NKN theo sàn

Binance logoBinance 0.0000% Bitunix logoBitunix 0.0000%

Vị thế mở NKN theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.28B 16.93% +0.05% +0.34%
OKX logoOKX $2.62B 6.10% +0.50% -0.02%
Bybit logoBybit $5.38B 12.51% +1.94% +0.72%
Bitget logoBitget $2.88B 6.69% +0.18% +0.42%
Gate logoGate $4.66B 10.85% +0.47% +0.85%
Bitfinex logoBitfinex $700.62M 1.63% +0.07% -0.06%
Deribit logoDeribit $686.84M 1.60% +0.10% +0.27%
Aster logoAster $479.39M 1.12% +0.46% -0.16%
Backpack logoBackpack $39.28M 0.09% +0.30% +0.06%
CCME $7.16B 16.64% — 0.00%
Crypto.com logoCrypto.com $464.78M 1.08% +0.18% +0.11%
dYdX logodYdX $17.64M 0.04% -0.26% -2.75%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.17B 7.38% +0.73% -0.69%
Kraken logoKraken $200.74M 0.47% -1.19% -1.64%
KuCoin logoKuCoin $787.31M 1.83% -0.84% -2.03%
Lighter logoLighter $165.93M 0.39% -0.98% -0.55%
MEXC logoMEXC $4.80B 11.16% +0.46% +0.24%
Paradex logoParadex $16.60M 0.04% +0.11% -0.77%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.49B 3.46% +0.22% -5.48%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.