Dữ liệu thị trường & phái sinh NVDAX

NVDAX logo NVDAX Giá$187.29-0.30% (24h)
Vốn hóa$52.00M#475
Khối lượng 24h$3.10MHợp đồng tương lai $394.4K
Vị thế mở$43.00B-0.02% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành277.7K Tổng cung1.11M Cung tối đa—

Thanh lý NVDAX (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Kraken logoKraken NVDAX/USD $187.10 -0.26% $394.4K $808.2K -0.0101% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$872.8K → $813.7K

Phí funding NVDAX theo sàn

Kraken logoKraken -0.0101%

Vị thế mở NVDAX theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.28B 16.93% -0.04% +0.27%
OKX logoOKX $2.62B 6.10% +0.49% -0.42%
Bybit logoBybit $5.38B 12.51% +1.81% +0.73%
Bitget logoBitget $2.88B 6.69% -0.52% +0.45%
Gate logoGate $4.66B 10.85% +0.60% +1.28%
Bitfinex logoBitfinex $700.59M 1.63% -0.05% -0.05%
Deribit logoDeribit $686.66M 1.60% +0.17% +0.27%
Aster logoAster $479.53M 1.12% +0.39% 0.00%
Backpack logoBackpack $39.28M 0.09% +0.62% +0.28%
CCME $7.16B 16.64% — 0.00%
Crypto.com logoCrypto.com $464.67M 1.08% +0.17% +0.04%
dYdX logodYdX $17.64M 0.04% -0.37% -2.73%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.17B 7.38% +0.62% -1.04%
Kraken logoKraken $200.72M 0.47% -1.16% -1.74%
KuCoin logoKuCoin $787.04M 1.83% -0.96% -2.22%
Lighter logoLighter $165.89M 0.39% -1.19% -1.28%
MEXC logoMEXC $4.80B 11.17% +0.82% +0.31%
Paradex logoParadex $16.60M 0.04% +0.04% -0.73%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.49B 3.46% +0.08% -5.63%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.